Valencia CF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Cristhian Andrey Mosquera IbarguenHậu vệ00000006.8
6Hugo GuillamónHậu vệ00000000
18José Luis VayaHậu vệ00010006.5
9Hugo DuroTiền đạo00000000
1Jaume DoménechThủ môn00000000
13Stole DimitrievskiThủ môn00000000
4Mouctar DiakhabyHậu vệ00000006.4
14José GayàHậu vệ10000007
Thẻ vàng
22Luis RiojaTiền đạo10010006.5
Thẻ vàng
8Javi GuerraTiền vệ11000006.3
5Enzo BarrenecheaHậu vệ10020007
Thẻ vàng
16Diego López NoguerolTiền đạo20100006.9
Bàn thắng
10André AlmeidaTiền vệ00011007
15César Tárrega RequeniHậu vệ00000007.1
25Giorgi MamardashviliThủ môn00000006.8
12Umar SadiqTiền đạo10000006.3
19Max AaronsHậu vệ00000000
21Jesús VázquezHậu vệ00000000
23Francisco Pérez MartínezTiền đạo00010006.8
11Rafa MirTiền đạo00000006.1
24Yarek GasiorowskiHậu vệ00000000
7Sergi CanosTiền đạo00000000
20Dimitri FoulquierHậu vệ10010007.3
Thẻ vàngThẻ đỏ
RCD Mallorca
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Abdón PratsTiền đạo00010006.5
22Johan MojicaHậu vệ00000006.4
23Pablo MaffeoHậu vệ10020006.9
32David López GuijarroHậu vệ00000006.5
21RailloHậu vệ10000006.6
Thẻ vàng
6CopeteHậu vệ00020007
3Antonio Latorre GruesoHậu vệ00000006.4
10Sergi DarderTiền vệ20000007
Thẻ vàng
5Omar MascarellHậu vệ00000000
1Dominik GreifThủ môn00000006.3
25Iván CuéllarThủ môn00000000
16Valery Fernandez EstradaTiền đạo00000006.2
30Marc DomenechTiền vệ00000000
14Dani RodriguezTiền vệ10000006.3
Thẻ vàng
2Mateu MoreyHậu vệ00000000
13Leonardo RománThủ môn00000000
18Antonio SánchezTiền vệ00000006.6
20Francisco ChiquinhoTiền đạo00000000
24Martin ValjentHậu vệ00000000
12Samuel CostaHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
8Manuel MorlanesTiền vệ10010006.5
11Takuma AsanoTiền đạo20000016.3

Valencia CF vs RCD Mallorca ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ