Real Madrid
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
43Diego AguadoHậu vệ00000000
-Lorenzo Aguado HerreraHậu vệ00000000
21Brahim DíazTiền đạo10000006.36
-Chema AndrésTiền vệ00000000
-Fran GonzálezThủ môn00000000
15Arda GülerTiền đạo00000008.02
13Andriy LuninThủ môn00000000
23Ferland MendyHậu vệ00000000
10Luka ModrićTiền vệ00000007.91
16Endrick Felipe Moreira de SousaTiền đạo00000000
18Jesús VallejoHậu vệ00000000
1Thibaut CourtoisThủ môn00000007.03
17Lucas VázquezHậu vệ10000006.53
35Raul AsencioHậu vệ00010007.52
22Antonio RüdigerHậu vệ10000007.52
Thẻ vàng
20Francisco GarciaHậu vệ10010006.4
8Federico ValverdeTiền vệ10000006.48
19Dani CeballosTiền vệ00010007.8
Thẻ vàng
5Jude BellinghamTiền vệ20101017.93
Bàn thắng
11RodrygoTiền đạo10030006.58
9Kylian MbappéTiền đạo50120028.58
Bàn thắngThẻ đỏ
Getafe
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Juan Antonio Iglesias SánchezHậu vệ10010006.67
16Diego RicoHậu vệ10000006.66
Thẻ vàng
12Allan NyomHậu vệ00000005.81
Thẻ vàng
5Luis MillaTiền vệ10000006.58
Thẻ vàng
8Mauro ArambarriTiền vệ00000006.31
17Carles PérezTiền đạo10010006.38
18Álvaro RodríguezTiền đạo00000005.57
Thẻ vàng
7Álex SolaTiền vệ00010006.65
20Jesús Santiago PérezTiền vệ00000006.61
Thẻ vàng
1Jiri LetacekThủ môn00000000
19Peter Federico González CarmonaTiền đạo00000005.97
29Coba Gomes da CostaTiền đạo10010006.22
-Nabil AberdinHậu vệ00000000
-David ArguellesHậu vệ00000000
-John Joe Patrick FinnTiền vệ11010007
13David SoriaThủ môn00000005.84
6Christantus UcheTiền vệ10000006.6
22Domingos DuarteHậu vệ00000006.7
15Omar AldereteHậu vệ10000006.06
4Juan BerrocalHậu vệ00000006.23
Thẻ vàng

Real Madrid vs Getafe ngày 01-12-2024 - Thống kê cầu thủ