[WAL Cymru Championship-12] Afan Lido |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 7 | 10 | 12 | 41 | 50 | 31 | 12 | 24.1% |
15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 20 | 22 | 10 | 40.0% |
14 | 1 | 6 | 7 | 17 | 30 | 9 | 14 | 7.1% |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | 8 | 33.3% |
[WAL Cymru Championship-1] Llanelli |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 17 | 10 | 2 | 61 | 25 | 61 | 1 | 58.6% |
14 | 8 | 4 | 2 | 34 | 11 | 28 | 2 | 57.1% |
15 | 9 | 6 | 0 | 27 | 14 | 33 | 1 | 60.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 3 | 14 | 66.7% |
Afan Lido |
Chủ - Khách |
---|
LlanelliAfan Lido |
Afan LidoLlanelli |
Afan LidoLlanelli |
LlanelliAfan Lido |
LlanelliAfan Lido |
Afan LidoLlanelli |
Afan LidoLlanelli |
LlanelliAfan Lido |
LlanelliAfan Lido |
Afan LidoLlanelli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 05-01-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.63 | -0.23 | -0.26 | B | 0.98 | 1.00 | 0.78 | H | T |
WAL FAWC | 17-11-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.31 | -0.25 | -0.56 | B | 0.97 | -0.50 | 0.79 | B | X |
WAL FAWC | 03-03-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 29-07-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 18-03-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAL FAWC | 30-07-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 22-11-19 | 5 - 1 (0 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 30-08-19 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL D1 | 26-01-18 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL D1 | 13-10-17 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Afan Lido |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 04-01-25 | 5 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.56 | -0.27 | -0.32 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | T |
WAL FAWC | 30-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
WAL FAWC | 26-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 3 | -0.50 | -0.26 | -0.36 | T | 0.78 | 0.25 | 0.98 | T | X |
WALC | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 30-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 22-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 17 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
WALC | 15-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 08-11-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 02-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 25-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
Llanelli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 30-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
WAL FAWC | 26-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 20-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 9 | -0.78 | -0.20 | -0.16 | 0.84 | 1.5 | 0.86 | X | ||
WALC | 13-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.76 | -0.21 | -0.14 | 0.99 | 1.5 | 0.83 | X | ||
WAL FAWC | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 22-11-24 | 7 - 1 (3 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 16-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 08-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 16 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 25-10-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Afan Lido |
Afan Lido |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 17-01-2025 | Khách | Newport City | 7 Ngày |
WAL FAWC | 24-01-2025 | Chủ | Pontypridd | 14 Ngày |
WAL FAWC | 08-02-2025 | Khách | Baglan Dragons | 29 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 17-01-2025 | Chủ | Llantwit Major | 7 Ngày |
WAL FAWC | 24-01-2025 | Khách | Newport City | 14 Ngày |
WAL FAWC | 08-02-2025 | Khách | Penrhiwceiber Rangers | 29 Ngày |