Fakel Voronezh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Abdulla BagamaevTiền vệ00000000
-Luka bagateliaTiền vệ00000000
31Aleksandr BelenovThủ môn00000000
47Sergey BozhinHậu vệ00000000
92Sergey BryzgalovHậu vệ00000000
1Vitaliy GudievThủ môn00000006.85
4maks dziovHậu vệ20000006.51
22Igor YurganovHậu vệ10000006.22
13Igor KalininHậu vệ00000005.96
Thẻ vàng
7mohamed brahimiTiền đạo10110007.37
Bàn thắng
6Dylan MertensTiền vệ20000005.74
33Irakli KvekveskiriHậu vệ10000006.19
23Vyacheslav YakimovHậu vệ10000006.55
10Ilnur AlshinTiền vệ40001006.86
-Thabo CeleTiền vệ00010006.09
9Aleksey KashtanovTiền đạo30000006.62
21Mikhail ShchetininHậu vệ00000000
11nichita motpanTiền vệ00000006.8
-Vladislav MasternoyHậu vệ00000000
-Evgeni MarkovTiền đạo10000006.01
64Andrey IvlevTiền vệ00000006.37
15Vladimir IljinTiền đạo00000000
Thẻ vàng
17Nikolay GiorgobianiTiền vệ00000006.27
Khimki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Sergey TerekhovHậu vệ00000000
5Danil StepanovHậu vệ00000000
7Ilya SadygovTiền đạo00000000
96Igor ObukhovThủ môn00000000
11Reziuan MirzovTiền đạo00000000
97Butta MagomedovTiền vệ00000000
72Dani FernándezHậu vệ00000000
77Álex CorrederaTiền vệ00000006.7
17Ilya BerkovskiyTiền vệ00000000
-Samiru Kwari AbdullahiHậu vệ00000000
87Nikita·KokarevThủ môn00000006.38
2Petar GolubovićHậu vệ10000006.54
25Oleksandr FilinHậu vệ00000006.61
18Zelimkhan BakaevTiền đạo00000006.36
99OrinhoHậu vệ20020106.86
-Robert Mejia NavarreteTiền vệ00000006.21
-Nemanja AndjelkovicHậu vệ00000006.85
32Lucas VeraTiền vệ10040006.24
-Khetag KhosonovHậu vệ20010006.11
9Aleksandr RudenkoTiền đạo20110008.35
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
91Anton ZabolotnyiTiền đạo30010005

Fakel Voronezh vs Khimki ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ