FK Rostov
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7RonaldoTiền đạo10000005.75
Thẻ vàng
89Rodrigo Agustín Saravia SalviaHậu vệ20100006.72
Bàn thắng
15Daniil GlebovTiền vệ10011006.4
71Daniil OdoevskiThủ môn00000000
27Nikolay KomlichenkoTiền đạo70101105.5
Bàn thắng
9Mohammad MohebiTiền đạo10000006.67
58Shantaliy Daniil IgorevichTiền vệ00000000
10Kiril·SchetininTiền vệ10000005.69
11Aleksei SutorminTiền đạo00000006.85
-Ilya Zhbanov-00000000
40Ilya VakhaniaHậu vệ00000007.01
1Rustam YatimovThủ môn00000007.71
87Andrey LangovichHậu vệ20000006.58
4Viktor MelekhinHậu vệ10000006
Thẻ vàng
55Maksim OsipenkoHậu vệ30200008
Bàn thắngThẻ đỏ
62Ivan·KomarovTiền đạo20020006.56
19Khoren BayramyanTiền vệ00000006.86
-Evgeniy ChernovHậu vệ00000000
69Egor GolenkovTiền đạo10000006.62
13Hidajet HankicThủ môn00000000
67German IgnatovHậu vệ00000000
18Konstantin KuchaevTiền vệ00000000
3Oumar SakoHậu vệ00000006.24
FC Pari Nizhniy Novgorod
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Aleksandr EktovHậu vệ10000005.36
Thẻ vàng
22Nikita KakkoevHậu vệ00000005.57
Thẻ vàng
99Stanislav MagkeevHậu vệ00000006.16
25Sven KaričHậu vệ21000006.39
70Maksim ShnaptsevHậu vệ00000005.69
20Juan Manuel BoselliTiền đạo10000005.04
Thẻ đỏ
78Nikolay KalinskiyHậu vệ10000005.01
Thẻ vàng
34安东·穆欣Tiền vệ00000005.33
-L. TičićHậu vệ10000005.76
Thẻ vàng
19Nikita·ErmakovTiền vệ00010006.88
2Viktor·AleksandrovHậu vệ00000000
3Danila VedernikovHậu vệ00000000
80Valeriy TsarukyanTiền vệ11000006.61
10Aleksandr TroshechkinHậu vệ00000006.28
11Mateo StamatovHậu vệ00000000
-Ognjen OžegovićTiền đạo00000006.65
-Ivan KukushkinThủ môn00000000
7Vladislav KarapuzovTiền đạo00000006.89
24Kirill GotsukHậu vệ00000006.14
-Artem Chistyakov-00000000
-Kirill BozhenovHậu vệ00000000
30Nikita MedvedevThủ môn00000005.81

FK Rostov vs FC Pari Nizhniy Novgorod ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ