Akhmat Grozny
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
47Daniil UtkinTiền vệ10000006.7
Thẻ vàng
40Rizvan UtsievHậu vệ00000000
1vadim ulyanovThủ môn00000000
9Rodrigo Ruiz DíazTiền đạo00000006.4
59Evgeni KharinTiền vệ00000006.1
18Vladislav KamilovTiền vệ00010006.7
3Leo GoglichidzeHậu vệ00000006.7
88Georgi SheliaThủ môn00000007.5
95Arsen AdamovHậu vệ10000006.9
75Nader GhandriHậu vệ30000007
2Aleksandr ZhirovHậu vệ00000000
11Ismael Silva LimaTiền vệ00000007.4
Thẻ vàng
28Daniil ZorinTiền vệ20010006.4
13Minkail·MatsuevTiền vệ00000000
19Mauro Luna DialeTiền vệ00000006.1
4Turpal-Ali IbishevHậu vệ00010007
55Darko TodorovićHậu vệ10021007.8
Thẻ đỏ
20Maksim·SamorodovTiền đạo30150007.5
Bàn thắng
14Amine TalalTiền vệ10000015.7
77Georgi MelkadzeTiền đạo10000006.1
Thẻ vàng
24Zaim DivanovićTiền vệ00000000
5Miloš ŠataraHậu vệ00000000
Lokomotiv Moscow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23César MontesHậu vệ00020006.9
3Lucas Fasson dos SantosHậu vệ10020006.6
Thẻ vàng
71Nayair TiknizyanTiền vệ00000006.9
8Vladislav SarveliTiền đạo10000006.7
7Edgar SevikyanTiền đạo10000006.7
45Aleksandr SilyanovHậu vệ00000000
99Timur SuleymanovTiền đạo10000006
85Evgeniy·MorozovHậu vệ00000000
5Gerzino NyamsiHậu vệ00000000
59Egor PogostnovHậu vệ00000000
27Vadim RakovTiền đạo00010006.5
14Nikita SaltykovTiền đạo00000000
1Anton MitryushkinThủ môn00000000
-D. Godyaev-00000000
10Dmitry·VorobyevTiền đạo10010006.4
6Dmitriy BarinovHậu vệ10000006.8
77Ilya SamoshnikovHậu vệ00000006.6
83Aleksey BatrakovTiền vệ10100007.2
Bàn thắng
94Artem TimofeevHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
9Sergey PinyaevTiền đạo50021017.7
16Daniil VeselovThủ môn00000000
22Ilya LantratovThủ môn00000006.5
24Maksim NenakhovHậu vệ10000006.8

Lokomotiv Moscow vs Akhmat Grozny ngày 08-03-2025 - Thống kê cầu thủ