Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Ethan Bandre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
40 | Robinson Aguirre Ortega | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.52 | ![]() |
42 | Ricardo Allen Pena Gutierrez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.37 | |
- | Daouda Amadou | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.39 | ![]() |
47 | Alec Diaz | Tiền vệ | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.19 | ![]() |
53 | Steve Flores | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.94 | |
54 | daniel garcia | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Darren Yapi | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.23 | ![]() |
- | Marlon Vargas | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.38 | ![]() ![]() |
- | Facundo Mariano·Nuñez Techera | Tiền đạo | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Michael Joseph·Edwards | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.33 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
47 | Carson Klein | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
- | Sean Karani | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5.78 | ![]() |
72 | Nicolas schelotto | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |