Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[SER Prva Liga-7] FK Graficar Beograd |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 38 | 43 | 7 | 36.7% |
15 | 7 | 7 | 1 | 21 | 10 | 28 | 6 | 46.7% |
15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 28 | 15 | 9 | 26.7% |
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 9 | 33.3% |
[SER Prva Liga-4] Mladost Novi Sad |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 13 | 13 | 4 | 28 | 20 | 52 | 4 | 43.3% |
15 | 9 | 5 | 1 | 17 | 9 | 32 | 5 | 60.0% |
15 | 4 | 8 | 3 | 11 | 11 | 20 | 4 | 26.7% |
6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 5 | 7 | 16.7% |
FK Graficar Beograd |
Chủ - Khách |
---|
Mladost Novi SadFK Graficar Beograd |
FK Graficar BeogradMladost Novi Sad |
Mladost Novi SadFK Graficar Beograd |
Mladost Novi SadFK Graficar Beograd |
FK Graficar BeogradMladost Novi Sad |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SER D2 | 11-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 3 | -0.51 | -0.34 | -0.31 | B | 0.98 | 0.50 | 0.72 | B | T |
SER D2 | 30-03-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SER D2 | 16-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | H | 0.99 | 0.50 | 0.77 | T | X |
SER D2 | 06-11-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SER D2 | 08-08-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
FK Graficar Beograd |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SER D2 | 22-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.34 | -0.36 | -0.45 | H | 0.76 | -0.25 | 0.94 | B | H |
SER D2 | 17-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.43 | -0.35 | -0.37 | B | 0.76 | 0 | 0.94 | B | H |
SER D2 | 12-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.46 | -0.33 | -0.33 | H | 0.92 | 0.25 | 0.84 | T | H |
SER D2 | 08-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
SER D2 | 03-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.50 | -0.34 | -0.31 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | X |
SER D2 | 27-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | T | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | T |
SER D2 | 23-02-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.50 | -0.34 | -0.32 | B | 0.76 | 0.25 | 0.94 | B | T |
SER D2 | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 04-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Mladost Novi Sad |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SER D2 | 29-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 22-03-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 3 | -0.58 | -0.34 | -0.23 | 0.73 | 0.5 | 0.97 | T | ||
SER D2 | 17-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.41 | -0.40 | -0.34 | 0.66 | 0 | -0.96 | X | ||
SER D2 | 12-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.35 | -0.35 | -0.42 | -0.95 | 0 | 0.71 | X | ||
SER D2 | 09-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.62 | -0.32 | -0.21 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | ||
SER D2 | 02-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 25-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.67 | -0.28 | -0.17 | 0.94 | 1 | 0.76 | T | ||
SER D2 | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 14-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.50 | -0.35 | -0.27 | 0.73 | 0.25 | 0.97 | X | ||
SER D2 | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.59 | -0.33 | -0.22 | 0.94 | 0.75 | 0.76 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%
FK Graficar Beograd |
FK Graficar Beograd |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |