Piast Gliwice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Erik JirkaTiền vệ40000017.2
6Michał ChrapekTiền vệ40010007.8
-Maciej RosołekTiền đạo10000006.3
26František PlachThủ môn00000006.9
2Akim ZedadkaHậu vệ10011007.1
Thẻ vàng
4Jakub CzerwińskiHậu vệ10000006.5
3Miguel MuñozHậu vệ00000000
29Igor DrapinskiHậu vệ10000006.5
10Patryk DziczekHậu vệ20020007.3
Thẻ vàng
96Tihomir KostadinovHậu vệ00000006.7
7Jorge FélixTiền đạo30000006.8
20Grzegorz TomasiewiczHậu vệ00000000
11Thierry GaleTiền đạo00000006.4
5Tomáš HukHậu vệ10000006.8
17Filip KarbowyTiền vệ00000000
31Oskar·LesniakHậu vệ00000000
22Tomasz MokwaHậu vệ00000000
14Miguel NobregaHậu vệ00000000
30Miłosz SzczepańskiTiền vệ10110007
Bàn thắng
33Karol SzymańskiThủ môn00000000
Puszcza Niepolomice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
63German BarkovskiyTiền đạo10010006.8
-Jakub·StecTiền vệ00000000
-Ł. SołowiejHậu vệ00000000
67Ioan-Calin RevencoHậu vệ00000006.5
-Michał Perchel-00000000
35Michalis KosidisTiền đạo00000006.3
-Jakov BlagaićTiền đạo00000006.4
45Rok KidricTiền đạo00000000
7A. KlimekTiền đạo00000000
1Kewin KomarThủ môn00000007.2
22Artur CrăciunHậu vệ20200008.5
Bàn thắngThẻ đỏ
4Dawid SzymonowiczHậu vệ00000006.7
3Roman YakubaHậu vệ10000006.9
33Dawid AbramowiczHậu vệ00000006.8
6Jani AtanasovHậu vệ30010007.2
Thẻ vàng
14Jakub SerafinHậu vệ10000006.9
-P. MrozińskiTiền vệ20010007.8
88Georgiy ZhukovTiền vệ00020006.6
18Michal SipľakHậu vệ10000006.8
Thẻ vàng
-M. StępieńTiền vệ00000000

Puszcza Niepolomice vs Piast Gliwice ngày 16-03-2025 - Thống kê cầu thủ