Piast Gliwice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Karol SzymańskiThủ môn00000000
9Fabian PiaseckiTiền đạo40110008.28
Bàn thắng
14Miguel NobregaHậu vệ00000000
-szczepan muchaTiền vệ00000000
22Tomasz MokwaHậu vệ00000000
36Jakub LewickiHậu vệ00000000
-Damian KądziorTiền đạo00000006.07
5Tomáš HukHậu vệ00000006.61
17Filip KarbowyTiền vệ00000000
26František PlachThủ môn00000005.28
3Miguel MuñozHậu vệ00000005.99
4Jakub CzerwińskiHậu vệ20000006.54
29Igor DrapinskiHậu vệ10000006.19
77Arkadiusz PyrkaHậu vệ00010007.56
6Michał ChrapekTiền vệ20000108.01
20Grzegorz TomasiewiczHậu vệ20000007.24
31Oskar·LesniakHậu vệ10000016.62
-Maciej RosołekTiền đạo20000005.73
30Miłosz SzczepańskiTiền vệ10111008.77
Bàn thắng
70Andreas KatsantonisTiền đạo00000006.31
Motor Lublin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Kaan CaliskanerTiền vệ00010006.74
0Igor BartnikThủ môn00000000
-Marcel GąsiorTiền vệ00000000
-Krzysztof KubicaHậu vệ00000000
-Mbaye Jacques NdiayeTiền đạo00000006.3
47Krystian PalaczHậu vệ00000000
-Sebastian RudolHậu vệ00000000
-Filip WójcikTiền vệ00000006.11
19Bradly·Van HoevenTiền đạo00000006.55
1Kacper RosaThủ môn00000006.11
28Paweł StolarskiHậu vệ00000006.61
39Marek Kristian BartosHậu vệ00010006.82
18Arkadiusz NajemskiHậu vệ00001007.07
-F. LubereckiHậu vệ00000006.63
22Christopher SimonTiền vệ11000006.23
6Sergi SamperHậu vệ00000005.78
68Bartosz WolskiTiền vệ10011006.76
26Michal KrolTiền đạo00000005.76
90Samuel MrázTiền đạo30310009
Bàn thắngThẻ đỏ
77Piotr CeglarzTiền đạo10021006.64

Piast Gliwice vs Motor Lublin ngày 09-11-2024 - Thống kê cầu thủ