Atromitos Athens
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
55Alexei KoşelevThủ môn00000000
7Amr WardaTiền đạo10030006.33
9Tom van WeertTiền đạo00000006.83
-Georgios VrakasTiền vệ00000006.28
Thẻ vàng
5Theocharis TsingarasTiền vệ00000006.14
19Panagiotis TsantilasTiền đạo00000000
44Dimitrios·TsakmakisHậu vệ00000000
10Carlos Daniel Lopez HuescaTiền đạo00000000
-Angelos ArgyriouTiền đạo00000000
14dimitrios kaloskamisTiền vệ00000006.5
12Mattheos MountesHậu vệ10000006.09
Thẻ vàng
99Georgios TzovarasTiền đạo10000000
Thẻ vàng
3nicolaos athanasiouHậu vệ00000000
Thẻ đỏ
66Athanasios KaramanisTiền vệ00010005.7
1Lefteris ChoutesiotisThủ môn00000005.04
27Konstantinos PomonisHậu vệ00010006.13
31Franz BrorssonHậu vệ00000006.86
4Dimitrios StavropoulosHậu vệ00000006.63
3Nikolaos AthanasiouHậu vệ00000005.29
Thẻ đỏ
18Ismahila OuédraogoHậu vệ10010005.77
Thẻ vàng
-Thanasis KaramanisTiền vệ00010005.7
32Makana BakuTiền đạo10010005.88
-Georgios·TzovarasTiền đạo10000006.31
Thẻ vàng
PAOK Saloniki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Stefan SchwabTiền vệ20001008.74
9Fedor ChalovTiền đạo10100008.11
Bàn thắng
7Giannis KonstanteliasTiền vệ20020000
47Shola ShoretireTiền đạo00000006.76
71Brandon ThomasTiền đạo00000000
-Tarik TissoudaliTiền đạo00000006.86
77Kiril DespodovTiền đạo31010106.09
Thẻ vàng
20VieirinhaHậu vệ00001007.78
70Mbwana SamattaTiền đạo00000006.81
1Jiří PavlenkaThủ môn00000000
18Jonathan GómezHậu vệ00000000
15Omar ColleyHậu vệ00000000
2Mady CamaraTiền vệ10110008.54
Bàn thắng
42Dominik KotarskiThủ môn00000007.31
23Joan SastreHậu vệ10000006.94
16Tomasz KędzioraHậu vệ20000007.4
5Ioannis MichailidisHậu vệ10000005.93
Thẻ vàng
21Abdul Baba RahmanHậu vệ20010007.05
14Andrija ŽivkovićTiền đạo10100008.76
Bàn thắngThẻ đỏ
27Magomed OzdoevHậu vệ00000006.58

PAOK Saloniki vs Atromitos Athens ngày 23-12-2024 - Thống kê cầu thủ