Asteras Aktor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Francesc RegisTiền vệ10000005.58
73Julián BartoloTiền vệ20002015.73
41Federico MachedaTiền đạo10100008.32
Bàn thắng
2Ruben GarciaHậu vệ00000005.88
-Sean GossHậu vệ00000000
16Panagiotis TsintotasThủ môn00000000
8Theofanis TzandarisHậu vệ00020006.52
-Panagiotis TzimasTiền vệ10000006.06
5Evgeni YablonskiHậu vệ20100007.92
Bàn thắng
77Nikos ZouglisTiền đạo00000000
22Miguel Muñoz MoraTiền vệ10000006.11
1Nikolaos PapadopoulosThủ môn00000006.31
15Simon DeliHậu vệ00000006.74
13Konstantinos TriantafyllopoulosHậu vệ00000006.53
17Nikolai AlhoHậu vệ00000006.94
Thẻ vàng
29Federico AlvarezHậu vệ00000006.19
20Nikos KaltsasTiền đạo20010005.84
69Oluwatobiloba AlagbeHậu vệ10000006.07
19Pepe CastañoHậu vệ00000006.14
28Darnel Eric BileTiền đạo00000000
Aris Thessaloniki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Juan Carlos Perez LopezHậu vệ00000006.56
77M. PanagidisTiền đạo00000000
16Vladimír DaridaTiền vệ10000006.76
8MonchuTiền vệ10000005.3
Thẻ vàng
20filip sidklevThủ môn00000000
-Jean·MvondoTiền vệ00000000
9Alvaro ZamoraTiền đạo30110008.48
Bàn thắngThẻ đỏ
-Manu GarcíaTiền vệ10030005.12
11Kike SaverioTiền đạo30010016.87
7Pione SistoTiền đạo30001006.6
23Julián CuestaThủ môn00000005.9
3FabianoHậu vệ00010006.62
Thẻ vàng
14Jakub BrabecHậu vệ00000006.61
17Martin FrýdekHậu vệ00000005.91
10Giannis FetfatzidisTiền đạo00000006.89
5Jose CifuentesTiền vệ00020006.2
41Valentino Fattore ScottaHậu vệ00000000
33Martín MontoyaHậu vệ00000006.12
Thẻ vàng
92Lindsay RoseHậu vệ00000006.2

Asteras Aktor vs Aris Thessaloniki ngày 23-12-2024 - Thống kê cầu thủ