[ENG-S Premier League-19] Tiverton Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 10 | 10 | 18 | 33 | 67 | 40 | 19 | 26.3% |
19 | 6 | 6 | 7 | 18 | 26 | 24 | 16 | 31.6% |
19 | 4 | 4 | 11 | 15 | 41 | 16 | 20 | 21.1% |
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 13 | 6 | 33.3% |
[ENG-S Premier League-1] Merthyr Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 25 | 10 | 3 | 98 | 40 | 85 | 1 | 65.8% |
19 | 13 | 6 | 0 | 54 | 15 | 45 | 1 | 68.4% |
19 | 12 | 4 | 3 | 44 | 25 | 40 | 1 | 63.2% |
6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 8 | 16 | 83.3% |
Tiverton Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 10-08-24 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 30-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-S PR | 15-08-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 19-11-22 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-S PR | 16-08-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 18-12-21 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-S PR | 28-09-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-S PR | 18-09-19 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-S PR | 26-01-19 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-S PR | 20-11-18 | 5 - 1 (3 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tiverton Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 26-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 21-12-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 23-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 20-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 09-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S PR | 26-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 19-10-24 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Merthyr Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 26-12-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 14-12-24 | 1 - 6 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 10-12-24 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 30-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 26-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.33 | -0.25 | -0.53 | 0.83 | -0.5 | 0.87 | X | ||
ENG-S PR | 16-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 09-11-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 02-11-24 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 26-10-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 0%
Tiverton Town |
Tiverton Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 11-01-2025 | Chủ | Havant Waterlooville | 7 Ngày |
ENG-S PR | 18-01-2025 | Khách | Hanwell Town | 14 Ngày |
ENG-S PR | 25-01-2025 | Chủ | Wimborne Town | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 11-01-2025 | Chủ | Dorchester Town | 7 Ngày |
ENG-S PR | 18-01-2025 | Khách | Havant Waterlooville | 14 Ngày |
ENG-S PR | 25-01-2025 | Chủ | Taunton Town | 21 Ngày |