Everton FC (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-K. GagoTiền đạo10020000
18Courtney BrosnanThủ môn00000007.8
Thẻ đỏ
-Maren MjeldeHậu vệ10100007.5
Bàn thắng
-Martina FernándezTiền vệ00000000
-Elise Isolde StenevikHậu vệ00000006.4
-Sara HolmgaardHậu vệ10010006.2
17Lucy GrahamTiền vệ00000000
-M. LawleyTiền vệ00000000
-Karoline OlesenTiền vệ00000000
12Emily RamseyThủ môn00000000
-Karen HolmgaardTiền vệ00000006.4
-Veatriki SarriTiền đạo00000000
-Justine Monique·VanhaevermaetTiền vệ00000006.5
-emma watson-00000000
-Heather PayneTiền đạo00010006.6
-Hayley LaddTiền vệ10010006.8
Thẻ vàng
25Katja SnoeijsTiền đạo00000006.1
-Honoka HayashiTiền vệ20100007.2
Bàn thắng
-Toni PayneTiền đạo00010006.6
Aston Villa (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Katelin Shawne Talbert-00000000
-Ebony SalmonTiền đạo10010006.3
-L. ParkerHậu vệ00000000
-Gabriela Nunes da SilvaTiền vệ00000000
-M. KearnsTiền vệ10000000
20Kirsty HansonTiền vệ00000000
-Sabrina D'AngeloThủ môn00000006.3
2S. MaylingHậu vệ00000000
-Anna Rose PattenHậu vệ00000000
14Danielle TurnerHậu vệ00000006.4
-Noelle MaritzTiền vệ00010006.6
88Jordan NobbsTiền vệ20020007.6
-Jill BaijingsTiền vệ40010007.4
-Katie RobinsonTiền đạo10000006.3
Thẻ vàng
-Rachel DalyTiền đạo10030006.6
-Miriael TaylorTiền vệ00000000
-C. GrantTiền đạo00020000
-Paula TomásHậu vệ00000000

Aston Villa (w) vs Everton FC (w) ngày 02-03-2025 - Thống kê cầu thủ