Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ENG-N Premier League-16] Lancaster City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 10 | 14 | 14 | 45 | 56 | 44 | 16 | 26.3% |
19 | 4 | 10 | 5 | 21 | 23 | 22 | 16 | 21.1% |
19 | 6 | 4 | 9 | 24 | 33 | 22 | 14 | 31.6% |
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 7 | 6 | 33.3% |
[ENG-N Premier League-7] Morpeth Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 15 | 11 | 12 | 52 | 57 | 56 | 7 | 39.5% |
19 | 5 | 7 | 7 | 22 | 29 | 22 | 18 | 26.3% |
19 | 10 | 4 | 5 | 30 | 28 | 34 | 3 | 52.6% |
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 | 66.7% |
Lancaster City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 16-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 16-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 24-10-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 04-03-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG FAT | 08-10-22 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 27-09-22 | 6 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 22-03-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG FAT | 18-12-21 | 3 - 3 (1 - 2) | - | -0.41 | -0.29 | -0.42 | H | 0.93 | 0.00 | 0.89 | H | T |
ENG FAC | 18-09-21 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 14-09-21 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.23 | -0.25 | -0.64 | H | 0.81 | -1.00 | -0.97 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Lancaster City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 08-03-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 01-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 22-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 15-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 11-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 01-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 25-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-N PR | 18-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 15-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.33 | B | 0.79 | 0.25 | -0.97 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Morpeth Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 22-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 15-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 28-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.34 | -0.30 | -0.51 | 0.74 | -0.5 | 0.96 | X | ||
ENG-N PR | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 18-01-25 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 14-01-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Lancaster City |
Lancaster City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 29-03-2025 | Khách | Worksop Town | 7 Ngày |
ENG-N PR | 05-04-2025 | Chủ | Whitby Town | 14 Ngày |
ENG-N PR | 12-04-2025 | Chủ | Blyth Spartans | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 29-03-2025 | Chủ | leek Town | 7 Ngày |
ENG-N PR | 05-04-2025 | Khách | Matlock Town | 14 Ngày |
ENG-N PR | 12-04-2025 | Chủ | Basford Utd | 21 Ngày |