Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ENG-N Premier League-18] Whitby Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 12 | 7 | 19 | 50 | 65 | 43 | 18 | 31.6% |
19 | 4 | 5 | 10 | 19 | 26 | 17 | 21 | 21.1% |
19 | 8 | 2 | 9 | 31 | 39 | 26 | 11 | 42.1% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 33.3% |
[ENG-N Premier League-8] Hyde F.C. |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 13 | 15 | 10 | 57 | 55 | 54 | 8 | 34.2% |
19 | 7 | 8 | 4 | 31 | 27 | 29 | 9 | 36.8% |
19 | 6 | 7 | 6 | 26 | 28 | 25 | 12 | 31.6% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% |
Whitby Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 08-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-N PR | 24-02-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 07-11-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 01-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-N PR | 06-12-22 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-N PR | 22-01-22 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 25-09-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 11-01-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 14-09-19 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 23-02-19 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Whitby Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 15-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 08-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-N PR | 01-03-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 18-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.48 | -0.28 | -0.39 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ENG-N PR | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 25-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 18-01-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 04-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Hyde F.C. |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 15-03-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 08-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-N PR | 01-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 25-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 15-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 11-02-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Man PC | 04-02-25 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Whitby Town |
Whitby Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 05-04-2025 | Khách | Lancaster City | 7 Ngày |
ENG-N PR | 12-04-2025 | Chủ | Warrington Rylands | 14 Ngày |
ENG-N PR | 19-04-2025 | Khách | FC United of Manchester | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 05-04-2025 | Chủ | Blyth Spartans | 7 Ngày |
ENG-N PR | 12-04-2025 | Chủ | Matlock Town | 14 Ngày |
ENG-N PR | 19-04-2025 | Khách | Basford Utd | 21 Ngày |