So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
0
-0.95
0.85
2.5
0.95
2.29
3.30
2.64
Live
0.74
0
-0.93
0.90
2.5
0.90
2.32
3.25
2.62
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.22
3.5
0.02
1.01
11.50
21.00
BET365Sớm
-0.95
0.25
0.75
0.90
2.5
0.90
2.30
3.20
2.70
Live
1.00
0.25
0.80
0.87
2.5
0.92
2.25
3.25
2.75
Run
0.35
0
-0.48
-0.13
3.5
0.07
1.00
29.00
151.00
Mansion88Sớm
0.71
0
-0.95
0.84
2.5
0.92
2.27
3.20
2.73
Live
0.66
0
-0.82
0.84
2.5
0.98
2.15
3.25
2.90
Run
0.54
0
-0.70
-0.35
3.5
0.19
1.03
6.50
230.00
188betSớm
0.78
0
-0.94
0.86
2.5
0.96
2.29
3.30
2.64
Live
0.75
0
-0.92
0.91
2.5
0.91
2.31
3.30
2.61
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.21
3.5
0.03
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
0.77
0
-0.95
0.88
2.5
0.92
2.28
3.07
2.64
Live
0.79
0
-0.95
0.84
2.5
0.98
2.32
3.17
2.66
Run
0.49
0
-0.65
-0.24
3.5
0.10
1.03
6.70
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Acre FC
ChủHòaKhách
Maccabi Kabilio Jaffa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Acre FCSo Sánh Sức MạnhMaccabi Kabilio Jaffa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 2T 2H 1B
    1T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-11] Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31133153143811141.9%
167271516231243.8%
156181627191340.0%
6204410633.3%
[ISR Leumit League-18] Maccabi Kabilio Jaffa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31612133447591819.4%
155462125191933.3%
16187132211166.3%
6114714416.7%

Thành tích đối đầu

Hapoel Acre FC            
Chủ - Khách
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D225-03-244 - 1
(1 - 0)
2 - 1-0.27-0.30-0.55T0.99-0.500.83TT
ISR D212-12-232 - 2
(0 - 0)
7 - 1-0.57-0.29-0.26H0.970.750.85TT
ISR D221-04-230 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.44-0.32-0.34H-0.990.250.83TX
ISR D220-01-231 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.43-0.31-0.38B0.790.00-0.97BX
ISR D222-09-224 - 2
(1 - 2)
7 - 5-0.38-0.33-0.41T0.940.000.82TT

Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Hapoel Acre FC            
Chủ - Khách
Hapoel Kfar SabaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCMaccabi Herzliya
Hapoel Ramat GanHapoel Acre FC
Kafr QasimHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Tel Aviv
Hapoel Umm Al FahmHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Kfar Shalem
Hapoel AfulaHapoel Acre FC
Hapoel Natzrat IllitHapoel Acre FC
Hapoel RaananaHapoel Acre FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D206-12-240 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.46-0.31-0.35T0.960.250.86TX
ISR D208-11-240 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.42-0.29-0.41B0.8600.90BX
ISR D201-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.64-0.26-0.22B0.760.751.00BX
ISR D229-10-244 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.51-0.32-0.29B0.960.50.86BT
ISR D225-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.21-0.26-0.66B0.83-10.99BX
ISR D218-10-241 - 2
(1 - 2)
1 - 4-0.37-0.31-0.44T0.78-0.25-0.96TT
ISR D213-10-240 - 1
(0 - 0)
1 - 1-0.36-0.30-0.46B0.83-0.250.99BX
ISR D209-10-241 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.44-0.32-0.36H-0.960.250.78TX
ISR D206-10-241 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.57-0.29-0.26T0.970.750.85TT
ISR D230-09-242 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.44-0.32-0.36B-0.950.250.77BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Maccabi Kabilio Jaffa            
Chủ - Khách
Maccabi Kabilio JaffaKafr Qasim
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Kfar ShalemMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Natzrat Illit
Hapoel RaananaMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaIroni Nir Ramat HaSharon
Hapoel Petah TikvaMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Rishon Lezion
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D206-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 15-0.35-0.30-0.470.94-0.250.88X
ISR CUP29-11-241 - 2
(0 - 0)
3 - 3-0.28-0.29-0.580.76-0.750.94T
ISR D208-11-243 - 1
(2 - 0)
9 - 1-0.75-0.21-0.160.991.50.77T
ISR D201-11-243 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.55-0.28-0.290.830.50.93T
ISR D229-10-244 - 1
(2 - 0)
6 - 1-0.50-0.29-0.33-0.980.50.80T
ISR D225-10-240 - 3
(0 - 2)
2 - 5-0.40-0.28-0.441.0000.82T
ISR D221-10-241 - 1
(0 - 1)
11 - 0-0.47-0.29-0.370.970.250.85X
ISR D214-10-242 - 4
(0 - 2)
3 - 4-0.46-0.27-0.390.990.250.77T
ISR D206-10-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.64-0.25-0.230.790.75-0.97X
ISR D226-09-242 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.45-0.29-0.38-0.980.250.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Hapoel Acre FCSo sánh số liệuMaccabi Kabilio Jaffa
  • 8Tổng số ghi bàn12
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.2
  • 15Tổng số mất bàn19
  • 1.5Trung bình mất bàn1.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Maccabi Kabilio Jaffa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Hapoel Acre FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem5XemXem38.5%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Maccabi Kabilio Jaffa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Acre FCThời gian ghi bànMaccabi Kabilio Jaffa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    10
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    4
    Bàn thắng H1
    2
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Acre FCChi tiết về HT/FTMaccabi Kabilio Jaffa
  • 0
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    10
    10
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
Hapoel Acre FCSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Kabilio Jaffa
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    10
    11
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Acre FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D220-12-2024ChủHapoel Afula7 Ngày
ISR D203-01-2025KháchBnei Yehuda Tel Aviv21 Ngày
ISR D210-01-2025ChủHapoel Rishon Lezion28 Ngày
Maccabi Kabilio Jaffa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D220-12-2024KháchMaccabi Herzliya7 Ngày
ISR D203-01-2025ChủHapoel Kfar Saba21 Ngày
ISR D210-01-2025KháchHapoel Ramat Gan28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 41.9%Thắng19.4% [6]
  • [3] 9.7%Hòa38.7% [6]
  • [15] 48.4%Bại41.9% [13]
  • Chủ/Khách
  • [7] 22.6%Thắng3.2% [1]
  • [2] 6.5%Hòa25.8% [8]
  • [7] 22.6%Bại22.6% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    1.52
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.81
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 22.22%Hòa45.45% [5]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Hapoel Acre FC VS Maccabi Kabilio Jaffa ngày 17-12-2024 - Thông tin đội hình