So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
0.75
0.93
0.87
2
0.93
1.67
3.20
4.75
Live
0.70
0.5
-0.88
0.97
2
0.83
1.70
3.15
4.70
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.21
0.5
0.01
12.50
1.01
18.50
BET365Sớm
1.00
1.25
0.80
1.00
2.5
0.80
1.44
4.20
5.50
Live
0.78
0.5
-0.97
-0.97
2
0.78
1.73
3.10
4.50
Run
0.32
0
-0.43
-0.18
0.5
0.11
6.50
1.16
12.00
Mansion88Sớm
-0.86
0.75
0.70
0.94
2
0.88
1.92
3.05
3.65
Live
0.73
0.5
-0.89
0.97
2
0.85
1.71
3.20
4.45
Run
-0.43
0.25
0.27
-0.22
0.5
0.11
5.30
1.16
15.00
188betSớm
0.90
0.75
0.94
0.88
2
0.94
1.67
3.20
4.75
Live
0.88
0.5
0.96
-0.93
2
0.74
1.87
2.94
4.10
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.20
0.5
0.02
12.50
1.01
18.50
SbobetSớm
0.93
0.75
0.91
0.88
2
0.94
1.64
3.22
4.94
Live
0.87
0.5
0.97
0.94
2
0.88
1.87
2.96
4.03
Run
0.39
0
-0.55
-0.15
0.5
0.01
2.97
1.54
7.20

Bên nào sẽ thắng?

Arges
ChủHòaKhách
AFC Metalul Buzau
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ArgesSo Sánh Sức MạnhAFC Metalul Buzau
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Phong Độ63%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-6] Arges
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20983201135645.0%
961212619566.7%
113718516827.3%
630377950.0%
[ROM Liga II-14] AFC Metalul Buzau
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
207582220261435.0%
1051413816950.0%
10244912101520.0%
65011431583.3%

Thành tích đối đầu

Arges            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Arges            
Chủ - Khách
FC Vorskla PoltavaArges
ArgesFC Abdish-Ata Kant
Kolding FCArges
ArgesKisvarda II
AfumatiArges
MuscelArges
ArgesFC Botosani
Ceahlaul Piatra NeamtArges
ArgesFC Voluntari
AfumatiArges
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF05-02-251 - 2
(0 - 2)
- ---T--
INT CF02-02-250 - 1
(0 - 0)
- ---B--
INT CF30-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---B--
INT CF28-01-252 - 1
(0 - 1)
- ---T--
ROMC19-12-242 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.40-0.32-0.40B0.8800.88BX
ROM D214-12-241 - 3
(0 - 1)
2 - 7-0.08-0.18-0.86T0.90-1.750.86TT
ROMC04-12-240 - 3
(0 - 1)
6 - 3-0.34-0.33-0.46B0.89-0.250.93BT
ROM D228-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.42-0.34-0.39H0.7800.92HX
ROM D221-11-241 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.43-0.33-0.36T0.750-0.93TX
ROM D209-11-241 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.33-0.33-0.45H0.82-0.250.94BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

AFC Metalul Buzau            
Chủ - Khách
AFC Metalul BuzauMuscel
AFC Metalul BuzauDunarea Calarasi
AFC Metalul BuzauCS Blejoi
AFC Metalul BuzauProgresul Spartac
AFC Metalul BuzauLindab Stefanesti
FC Agricola BorceaAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauCeahlaul Piatra Neamt
AFC Metalul BuzauDinamo Bucuresti
FC VoluntariAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauAfumati
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D222-02-250 - 1
(0 - 0)
10 - 0-----
INT CF14-02-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF14-02-255 - 0
(3 - 0)
- -----
INT CF07-02-252 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF07-02-253 - 1
(1 - 1)
3 - 4-----
ROMC18-12-240 - 3
(0 - 1)
- -0.10-0.16-0.860.86-20.90X
ROM D208-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.40-0.32-0.400.9200.90X
ROMC04-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.15-0.23-0.740.92-1.250.90X
ROM D230-11-241 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.68-0.26-0.180.8510.91X
ROM D223-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.38-0.33-0.42-0.9900.81X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 0%

ArgesSo sánh số liệuAFC Metalul Buzau
  • 9Tổng số ghi bàn18
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.8
  • 11Tổng số mất bàn4
  • 1.1Trung bình mất bàn0.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Arges
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem3XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem31.2%XemXem10XemXem62.5%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
632150.0%Xem116.7%466.7%Xem
AFC Metalul Buzau
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem11XemXem0XemXem4XemXem73.3%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
6600100.0%Xem00.0%583.3%Xem
Arges
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem6XemXem3XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
9XemXem3XemXem4XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
633050.0%Xem233.3%350.0%Xem
AFC Metalul Buzau
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem11XemXem2XemXem2XemXem73.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem6XemXem40%XemXem
7XemXem6XemXem1XemXem0XemXem85.7%XemXem2XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
641166.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ArgesThời gian ghi bànAFC Metalul Buzau
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    12
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    4
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ArgesChi tiết về HT/FTAFC Metalul Buzau
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    11
    9
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
ArgesSố bàn thắng trong H1&H2AFC Metalul Buzau
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    12
    9
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Arges
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D208-03-2025KháchScolar Resita7 Ngày
ROM D215-03-2025ChủACS Dumbravita14 Ngày
AFC Metalul Buzau
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D208-03-2025KháchUniversitatea Craiova7 Ngày
ROM D215-03-2025ChủScolar Resita14 Ngày
ROMC02-04-2025ChủRapid Bucuresti32 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 45.0%Thắng35.0% [7]
  • [8] 40.0%Hòa25.0% [7]
  • [3] 15.0%Bại40.0% [8]
  • Chủ/Khách
  • [6] 30.0%Thắng10.0% [2]
  • [1] 5.0%Hòa20.0% [4]
  • [2] 10.0%Bại20.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [5] 45.45%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [4] 36.36%Hòa22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Arges VS AFC Metalul Buzau ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình