[BRA WD1-] Mario Mendez FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 23 | 3 | 16 | 83.3% |
[BRA WD1-] Independiente Santa Fe (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 | 33.3% |
Mario Mendez FC (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Mario Mendez FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA WD1 | 03-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 24-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 05-10-24 | 0 - 6 (0 - 4) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 20-09-24 | 1 - 4 (0 - 4) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 14-09-24 | 6 - 0 (5 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 07-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA WD1 | 31-08-24 | 9 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 23-08-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 17-08-24 | 6 - 2 (3 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 10-08-24 | 3 - 4 (2 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Independiente Santa Fe (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIB CF | 19-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.75 | -0.24 | -0.13 | 0.86 | 1.25 | 0.90 | X | ||
LIB CF | 16-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | -0.99 | 0.25 | 0.75 | X | ||
LIB CF | 13-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 8 | -0.68 | -0.25 | -0.19 | 0.85 | 1 | 0.91 | X | ||
LIB CF | 10-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | 0.80 | -0.5 | 0.96 | X | ||
LIB CF | 07-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | 0.78 | 0.25 | 0.98 | X | ||
LIB CF | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.11 | -0.17 | -0.87 | 0.82 | -2 | 0.88 | X | ||
CNCF WCC | 02-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | 0.86 | 4.5 | 0.84 | X | ||
CNCF WCC | 20-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | 0.85 | 5.5 | 0.85 | X | ||
CNCF WCC | 05-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CNCF WCC | 21-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 0%
Mario Mendez FC (w) |
Mario Mendez FC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |