[STDRFEF-] CE Manresa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 10 | 10 | 50.0% |
[STDRFEF-] CF Badalona B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 9 | 33.3% |
CE Manresa |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
CE Manresa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Spain D4 | 10-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
SCCM | 06-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Spain D4 | 02-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Spain D4 | 27-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 16 - 3 | -0.49 | -0.35 | -0.32 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
Spain D4 | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Spain D4 | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.40 | -0.35 | -0.40 | T | 0.88 | 0 | 0.82 | T | X |
Spain D4 | 06-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.52 | -0.35 | -0.27 | H | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | T |
Spain D4 | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.32 | -0.33 | -0.50 | T | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | X |
Spain D4 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
Spain D4 | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
CF Badalona B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Spain D4 | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Catalonia C | 06-11-24 | 3 - 3 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.36 | -0.30 | -0.45 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | T | ||
Spain D4 | 03-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Spain D4 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
Spain D4 | 20-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Spain D4 | 13-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.54 | -0.30 | -0.30 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | ||
Spain D4 | 06-10-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.53 | -0.33 | -0.28 | 0.87 | 0.5 | 0.83 | T | ||
Spain D4 | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Spain D4 | 22-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Spain D4 | 15-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
CE Manresa |
CE Manresa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |