Georgia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7lasha odishariaTiền vệ00000000
8Otar MamageishviliTiền vệ00000000
11Gizo MamageishviliTiền vệ00000000
-S. Mamatsashvili-00000000
9Giorgi KvernadzeTiền đạo00000000
19tornike morchiladzeTiền vệ00000000
-Mikheil MakatsariaThủ môn00000000
20Giorgi·AbuashviliTiền vệ00000000
-V. GkortezianiTiền đạo00000000
-Dachi LordkipanidzeTiền vệ00000000
23Luka KharatishviliThủ môn00000000
21Irakli YegoianTiền vệ00000000
-Gabriel SiguaTiền vệ00000000
14levan osikmashviliTiền vệ00000000
3lado odishviliHậu vệ00000000
18Giorgi MaisuradzeHậu vệ00000000
-Luka LatsabidzeHậu vệ00000000
5nikoloz ugrekhelidzeTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-Irakli AzaroviHậu vệ00000000
10Luka GagnidzeTiền vệ00000000
Croatia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Lovro ZvonarekTiền vệ00000000
1Franko KolicThủ môn00000000
-Simun HrgovicHậu vệ00000000
7Stipe BiukTiền đạo00000000
-Matia Barzic GutiérrezHậu vệ00000000
-nikola cavlinaThủ môn00000000
Thẻ đỏ
-Moris ValincicHậu vệ00000000
-Luka VuskovicHậu vệ00000000
-Juraj BadeljHậu vệ00000000
Thẻ vàng
22marin soticekTiền vệ00000000
-Gabriel VidovićTiền đạo00000000
-Luka StojkovicTiền đạo00000000
Thẻ vàng
-Matija FriganTiền đạo00000000
-Franjo IvanovicTiền đạo00000000
Thẻ vàng
-Marin PrekodravacHậu vệ00000000
16Ante CrnacTiền đạo00000000
Thẻ vàng
-Ivan Cvijanović-00000000
6Veldin HodzaTiền vệ00000000
-Marko SoldoTiền vệ00000000
-Novak TepsicHậu vệ00000000

Georgia U21 vs Croatia U21 ngày 15-11-2024 - Thống kê cầu thủ