[INT FRL-] Sweden U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 8 | 16 | 83.3% |
[INT FRL-] Norway U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 15 | 4 | 16.7% |
Sweden U16 |
Chủ - Khách |
---|
Sweden U16Norway U16 |
Norway U16Sweden U16 |
Norway U16Sweden U16 |
Sweden U16Norway U16 |
Sweden U16Norway U16 |
Sweden U16Norway U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 31-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT FRL | 15-09-24 | 4 - 4 (3 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT FRL | 12-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT FRL | 26-09-21 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT FRL | 22-09-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 23-08-10 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sweden U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 31-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 15-09-24 | 4 - 4 (3 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 12-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 18-08-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 29-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 26-04-24 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 24-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 13-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 11-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 09-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Norway U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 31-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 15-09-24 | 4 - 4 (3 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 12-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 18-04-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 04-03-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 01-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 28-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-06-23 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-06-23 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 24-04-23 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |