[AUT Amateur Cu-] SV Hirschstetten |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 16 | 6 | 33.3% |
[AUT Amateur Cu-] Simmeringer SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 16.7% |
SV Hirschstetten |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
SV Hirschstetten |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS AC | 21-02-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS AC | 22-11-23 | 3 - 4 (1 - 3) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS AC | 26-10-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS AC | 26-10-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS AC | 15-03-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 12-02-20 | 2 - 4 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 04-08-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 28-07-18 | 4 - 2 (4 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-08-17 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-02-17 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Simmeringer SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 08-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 19-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 13-10-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.27 | -0.24 | -0.61 | 0.94 | -0.75 | 0.88 | T | ||
AUS L | 01-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.58 | -0.25 | -0.32 | 0.92 | 0.75 | 0.78 | X | ||
AUS L | 17-09-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | 0.85 | 2 | 0.85 | X | ||
AUS L | 07-09-24 | 1 - 5 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 24-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 03-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 15-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.52 | -0.25 | -0.36 | 0.94 | 0.5 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
SV Hirschstetten |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
SV Hirschstetten |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |