[CHN HK Senior Challenge Shield-] Lee Man |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | 7 | 33.3% |
[CHN HK Senior Challenge Shield-] Kitchee |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 5 | 11 | 50.0% |
Lee Man |
Chủ - Khách |
---|
KitcheeLeeMan |
KitcheeLeeMan |
KitcheeLeeMan |
LeeManKitchee |
LeeManKitchee |
KitcheeLeeMan |
LeeManKitchee |
KitcheeLeeMan |
KitcheeLeeMan |
LeeManKitchee |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK PR | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 5 | -0.51 | -0.28 | -0.36 | H | 0.95 | 0.50 | 0.75 | T | X |
HK PR | 26-05-24 | 2 - 3 (0 - 3) | 10 - 6 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
HKEC | 24-03-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.64 | -0.24 | -0.27 | B | 0.74 | 0.75 | 0.96 | B | T |
HKPLC | 01-01-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 1 - 8 | -0.30 | -0.23 | -0.62 | H | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | H |
HKEC | 18-11-23 | 1 - 4 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.34 | -0.28 | -0.53 | B | 0.82 | -0.50 | 0.88 | B | T |
HK SS | 12-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.51 | -0.28 | -0.36 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | X |
HK PR | 16-09-23 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.25 | -0.26 | -0.64 | T | 0.94 | -0.75 | 0.76 | T | T |
HK PR | 07-05-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK SS | 25-12-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.59 | -0.27 | -0.28 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | T |
HK PR | 29-10-22 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
Lee Man |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HKEC | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.65 | -0.26 | -0.24 | B | 0.74 | 0.75 | 0.96 | B | X |
HK PR | 09-11-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.83 | -0.18 | -0.14 | T | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | T |
ACL2 | 06-11-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
HK PR | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 5 | -0.51 | -0.28 | -0.36 | H | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
HK SS | 27-10-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.87 | -0.16 | -0.11 | T | 0.80 | 2 | 0.90 | T | T |
ACL2 | 24-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.28 | -0.27 | -0.57 | B | 0.80 | -0.75 | 0.96 | B | X |
HK PR | 20-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 13 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
HKEC | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.18 | -0.20 | -0.78 | T | 0.90 | -1.5 | 0.80 | B | X |
HK PR | 06-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | B | 0.78 | 0.25 | 0.92 | B | T |
ACL2 | 02-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 9 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | B | 0.91 | 0 | 0.91 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Kitchee |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HKEC | 16-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | 0.98 | -2 | 0.72 | X | ||
HK PR | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 5 | -0.51 | -0.28 | -0.36 | H | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
HK SS | 26-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
HK PR | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | X | ||
HK PR | 05-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HK PR | 25-09-24 | 6 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | 0.80 | 2 | 0.90 | T | ||
HK PR | 21-09-24 | 8 - 0 (4 - 0) | 6 - 3 | -0.78 | -0.20 | -0.17 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | ||
HK PR | 14-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.16 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
HK PR | 31-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-08-24 | 1 - 6 (0 - 2) | 1 - 3 | -0.09 | -0.12 | -0.92 | 0.91 | -2.75 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Lee Man |
Lee Man |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACL2 | 04-12-2024 | Chủ | Tampines Rovers FC | 4 Ngày |
HKEC | 15-12-2024 | Khách | Kowloon City | 15 Ngày |
HK PR | 11-01-2025 | Khách | Wofoo Tai Po | 42 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HKEC | 08-12-2024 | Chủ | Hong Kong FC | 8 Ngày |
HKEC | 15-12-2024 | Chủ | Wofoo Tai Po | 15 Ngày |
HK PR | 11-01-2025 | Khách | Southern District | 42 Ngày |