Armenia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Edgar SevikyanTiền đạo10040006.88
1Ognjen ČančarevićThủ môn00000006.39
21Nayair TiknizyanHậu vệ10020006.76
20Edgar·GrigoryanHậu vệ00000000
2Andre CalisirHậu vệ00000000
12Arsen BeglaryanThủ môn00000000
16Henri·AvagyanThủ môn00000000
-Kamo HovhannisyanTiền vệ30020016.59
23Vahan BicachcjanTiền vệ40020006.87
6Ugochukvu·IvuTiền vệ10030007.86
13Sergey MuradyanHậu vệ00010006.89
Thẻ vàng
5Erik SimonyanHậu vệ00000000
-Artur SerobyanTiền đạo00000000
9Zhirayr ShaghoyanTiền đạo00000000
-Artak DashyanTiền vệ00000000
18Georgiy HarutyunyanHậu vệ00010006.89
3Varazdat HaroyanHậu vệ00000006.88
Thẻ vàng
11Hovhannes HarutyunyanTiền vệ10000006.49
17Grant Leon RanosTiền đạo10000006.71
Thẻ vàng
10Lucas ZelarayánTiền đạo60120208.7
Bàn thắngThẻ đỏ
14Gor ManvelyanTiền vệ10100008.7
Bàn thắng
18Artur MiranyanTiền vệ10000006.32
Faroe Islands
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Arnbjorn SvenssonTiền vệ00000000
16Gunnar VatnhamarHậu vệ10000006.24
-Sonni NattestadHậu vệ00000000
21Petur KnudsenTiền đạo00000006.14
2Jóannes DanielsenHậu vệ00000000
-Daniel JohansenHậu vệ00000000
20Rene JoensenTiền vệ00000006.64
1Mattias LamhaugeThủ môn00000000
8Brandur OlsenTiền vệ00000006.49
7Jóannes BjartalíðTiền vệ20100008.09
Bàn thắng
23Bardur A ReynatrodThủ môn00000006.7
19Jann J·BenjaminsenHậu vệ20100007.1
Bàn thắng
15Odmar FaeroHậu vệ00010006.77
5Andrias·EdmundssonHậu vệ00010006.1
Thẻ vàng
3Viljormur DavidsenHậu vệ00000006.39
18Meinhard OlsenTiền vệ20010005.07
10Solvi VatnhamarTiền vệ00020006.54
20Hanus SørensenHậu vệ00000006.34
-Hannes AgnarssonTiền đạo10000015.64
-Jóan EdmundssonTiền đạo00000006.74
-Klaemint OlsenTiền đạo00000000
-Teitur GestssonThủ môn00000000
17Adrian JustinussenTiền vệ10000006.72

Faroe Islands vs Armenia ngày 11-10-2024 - Thống kê cầu thủ