Albania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Indrit TuciTiền đạo10001006.78
22Amir AbrashiTiền vệ00000000
-Mirlind DakuTiền đạo10000006.1
Thẻ vàng
-Feta FetaiHậu vệ00000000
16Andi HadrojHậu vệ00000000
21Arber HoxhaTiền đạo00000000
4Elseid HysajHậu vệ00000000
12Elhan KastratiThủ môn00000000
-Marash KumbullaHậu vệ00000000
13Enea MihajHậu vệ00000000
17Ernest MuciTiền vệ00000000
15Taulant SeferiTiền đạo10000016.36
23Alen SherriThủ môn00000000
5Arlind AjetiHậu vệ00000006.23
3Mario MitajHậu vệ00000006.18
Thẻ vàng
8Kristjan AsllaniTiền vệ30100008.41
Bàn thắngThẻ đỏ
20Ylber RamadaniTiền vệ00000006.54
1Thomas StrakoshaThủ môn00000007.75
2Ivan BalliuHậu vệ00000006.23
18Ardian IsmajliHậu vệ00000006.32
9Jasir AsaniTiền vệ10010006.61
10Nedim BajramiTiền vệ20010006.23
14Qazim LaciTiền vệ10010006.26
Thẻ vàng
Georgia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Giorgi LoriaThủ môn00000000
5Solomon KvirkveliaHậu vệ00000000
15Giorgi GvelesianiHậu vệ00000000
-Giorgi GuliashviliTiền đạo00000000
23Luka GugeshashviliThủ môn00000000
-Saba GoglichidzeHậu vệ00000000
13Giorgi GocholeishviliHậu vệ00000000
12Giorgi MamardashviliThủ môn00000006.62
2Otar KakabadzeTiền vệ00020008.29
4Guram KashiaHậu vệ20000007.58
-Lasha DvaliHậu vệ00000006.36
Thẻ vàng
14Luka LochoshviliHậu vệ00010007.5
9Zuriko DavitashviliTiền đạo20040006.4
17Otar KiteishviliTiền vệ20010008.02
10Giorgi ChakvetadzeTiền vệ00030006.72
7Khvicha KvaratskheliaTiền đạo50030106.13
22Georges MikautadzeTiền đạo20010006.18
8Budu ZivzivadzeTiền đạo30000005.15
-Sandro AltunashviliTiền vệ00000000
21Georgiy TsitaishviliTiền đạo00000006.7
19Levan ShengeliaTiền vệ00000006.44
-Shota NonikashviliTiền vệ00000000

Georgia vs Albania ngày 14-10-2024 - Thống kê cầu thủ