[CHN TWN Mulan League-6] Taoyuan Mars(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 2 | 2 | 11 | 11 | 33 | 8 | 6 | 13.3% |
6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 16 | 3 | 6 | 16.7% |
9 | 1 | 2 | 6 | 3 | 17 | 5 | 6 | 11.1% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | 5 | 16.7% |
[CHN TWN Mulan League-2] Taichung Blue Whale (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 9 | 3 | 3 | 28 | 15 | 30 | 2 | 60.0% |
8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 8 | 16 | 1 | 62.5% |
7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 7 | 14 | 3 | 57.1% |
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 11 | 50.0% |
Taoyuan Mars(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese TML | 27-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Chinese TML | 25-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Chinese TML | 01-07-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 06-05-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Chinese TML | 06-05-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 22-10-22 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Chinese TML | 05-07-22 | 8 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Chinese TML | 21-05-22 | 0 - 6 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 19-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Chinese TML | 25-12-21 | 4 - 0 (3 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | B | 0.80 | -0.29 | 0.96 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Taoyuan Mars(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese TML | 25-05-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Chinese TML | 18-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
Chinese TML | 11-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Chinese TML | 27-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Chinese TML | 13-04-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 16-12-23 | 1 - 3 (1 - 3) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
Chinese TML | 09-12-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.14 | -0.23 | -0.78 | B | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | X |
Chinese TML | 25-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Chinese TML | 18-11-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.60 | -0.30 | -0.23 | B | 0.89 | 0.75 | 0.93 | B | T |
Chinese TML | 11-11-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.17 | -0.23 | -0.71 | H | 0.81 | -1.25 | 0.95 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Taichung Blue Whale (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese TML | 25-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.65 | -0.27 | -0.23 | 0.73 | 0.75 | 0.97 | T | ||
Chinese TML | 18-05-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | -0.75 | -0.24 | -0.17 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | ||
Chinese TML | 11-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 27-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Chinese TML | 13-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 16-12-23 | 0 - 3 (0 - 3) | 12 - 2 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | ||
Chinese TML | 09-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.82 | -0.23 | -0.10 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
Chinese TML | 02-12-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 3 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | 0.96 | -0.5 | 0.80 | T | ||
Chinese TML | 25-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Chinese TML | 18-11-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.48 | -0.32 | -0.32 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%
Taoyuan Mars(w) |
Taoyuan Mars(w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese TML | 22-06-2024 | Chủ | Hualien (W) | 7 Ngày |
Chinese TML | 29-06-2024 | Chủ | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 14 Ngày |
Chinese TML | 17-08-2024 | Khách | Hang Yuan FC (W) | 63 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese TML | 22-06-2024 | Khách | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 7 Ngày |
Chinese TML | 29-06-2024 | Khách | Taipei Xiongzan (W) | 14 Ngày |
Chinese TML | 17-08-2024 | Khách | Hualien (W) | 63 Ngày |