[GER Regionalliga-6] Greifswalder FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 11 | 8 | 8 | 39 | 28 | 41 | 6 | 40.7% |
13 | 5 | 4 | 4 | 17 | 13 | 19 | 12 | 38.5% |
14 | 6 | 4 | 4 | 22 | 15 | 22 | 4 | 42.9% |
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | 13 | 66.7% |
[GER Regionalliga-16] FSV luckenwalde |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 5 | 10 | 12 | 22 | 37 | 25 | 16 | 18.5% |
14 | 3 | 6 | 5 | 12 | 18 | 15 | 15 | 21.4% |
13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 19 | 10 | 15 | 15.4% |
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | 8 | 33.3% |
Greifswalder FC |
Chủ - Khách |
---|
FSV luckenwaldeGreifswalder FC |
Greifswalder FCFSV luckenwalde |
FSV luckenwaldeGreifswalder FC |
FSV luckenwaldeGreifswalder FC |
FSV luckenwaldeGreifswalder FC |
Greifswalder FCFSV luckenwalde |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 21-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.19 | -0.23 | -0.69 | B | 0.79 | -1.25 | -0.97 | B | H |
GER Reg | 03-03-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | -0.70 | -0.24 | -0.19 | H | -0.97 | -0.80 | 0.79 | T | T |
INT CF | 14-01-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER Reg | 15-09-23 | 1 - 5 (0 - 3) | 4 - 6 | -0.32 | -0.27 | -0.53 | T | 0.94 | -0.50 | 0.88 | T | T |
GER Reg | 14-05-23 | 6 - 2 (1 - 2) | - | -0.49 | -0.29 | -0.34 | B | 0.80 | 0.25 | -0.98 | B | T |
GER Reg | 04-12-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.30 | -0.33 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
Greifswalder FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 28-02-25 | 1 - 4 (1 - 2) | - | -0.49 | -0.30 | -0.33 | T | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | T |
GER Reg | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.57 | -0.29 | -0.26 | T | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | T |
GER Reg | 31-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.29 | -0.37 | H | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | X |
GER Reg | 28-01-25 | 4 - 1 (3 - 1) | - | -0.57 | -0.27 | -0.28 | T | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | T |
INT CF | 22-01-25 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 11-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER Reg | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.60 | -0.27 | -0.25 | T | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | T |
GER Reg | 06-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.39 | -0.28 | -0.45 | H | 0.78 | -0.25 | -0.96 | B | X |
GER Reg | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.60 | -0.26 | -0.26 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | X |
GER Reg | 09-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.25 | -0.25 | -0.62 | T | 0.96 | -0.75 | 0.86 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%
FSV luckenwalde |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 08-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.20 | -0.27 | -0.65 | 0.80 | -1 | -0.96 | X | ||
GER Reg | 04-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 01-03-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | -0.41 | -0.29 | -0.42 | 0.91 | 0 | 0.85 | T | ||
GER Reg | 07-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | X | ||
GER Reg | 01-02-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | -0.54 | -0.28 | -0.28 | 0.86 | 0.5 | 0.98 | T | ||
INT CF | 21-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 14-12-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | -0.19 | -0.25 | -0.68 | 0.95 | -1 | 0.87 | T | ||
GER Reg | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.53 | -0.29 | -0.30 | 0.88 | 0.5 | 0.94 | X | ||
GER Reg | 23-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | -0.34 | -0.29 | -0.49 | -0.99 | -0.25 | 0.81 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%
Greifswalder FC |
Greifswalder FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 30-03-2025 | Khách | Chemnitzer | 14 Ngày |
GER Reg | 06-04-2025 | Chủ | VFC Plauen | 21 Ngày |
GER Reg | 13-04-2025 | Khách | Rot-Weiss Erfurt | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 30-03-2025 | Chủ | Hertha BSC Berlin Youth | 14 Ngày |
GER Reg | 06-04-2025 | Khách | Chemnitzer | 21 Ngày |
GER Reg | 13-04-2025 | Chủ | Zwickau | 28 Ngày |