Sivasspor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Murat PaluliHậu vệ10021006.1
13Djordje NikolicThủ môn00000000
11Queensy MenigTiền đạo00000006.4
21Emre GökayTiền đạo00000000
58Ziya ErdalHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
53Emirhan BaşyiğitHậu vệ00000006.5
15Jan BieganskiHậu vệ00000000
46B. BökeTiền đạo30200008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
35Ali Şaşal VuralThủ môn00000006.6
Thẻ vàng
26Uroš RadakovićHậu vệ00000007.4
Thẻ vàng
27Noah Sonko SundbergHậu vệ10000007
22Veljko SimićTiền đạo00000006.5
23Alaaddin OkumuşHậu vệ00000000
25oguzhan aksoyTiền vệ00000000
3Uğur ÇiftçiHậu vệ00001007
12Samuel MoutoussamyTiền vệ00010006.8
8Charilaos CharisisTiền vệ10110007.7
Bàn thắngThẻ vàng
55Bengali-Fodé KoitaTiền đạo20011007.6
80Efkan BekiroğluTiền vệ60010307
24Garry RodriguesTiền đạo00010006.5
9Rei ManajTiền đạo11000006
Goztepe
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Juan SantosTiền đạo00041006.5
9Kubilay KanatsızkuşTiền đạo00000006.6
7Kuryu MatsukiTiền vệ20100007.5
Bàn thắng
21Dogan ErdoganHậu vệ00000006.4
1Arda ÖzcimenThủ môn00000000
-Emersonn-00000006.6
23Furkan BayirHậu vệ00000005.9
77Ogun BayrakHậu vệ00000000
4Taha·AltikardesHậu vệ00000000
97Mateusz LisThủ môn00000006
6Victor Hugo Gomes SilvaTiền vệ00000006.3
26Malcom BokeleHậu vệ10010006.1
5HélitonHậu vệ10000006.2
30Nazım SangareHậu vệ00000000
43David TijaničTiền vệ10000006.7
22Koray GünterHậu vệ00000005.9
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
24Lasse NielsenHậu vệ10000006.6
Thẻ vàng
16Anthony dennisHậu vệ00010006.6
20Novatus Dismas MiroshiHậu vệ11010006.8
Thẻ vàng
12İsmail KöybaşıHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
8Ahmed İldizTiền vệ30010006.7

Sivasspor vs Goztepe ngày 09-03-2025 - Thống kê cầu thủ