Motherwell
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Callum SlatteryTiền vệ40100017
Bàn thắngThẻ vàng
88Ellery BalcombeThủ môn00000006.9
15Dan CaseyHậu vệ00000006.6
23Ewan WilsonHậu vệ00000000
54Kai AndrewsTiền vệ00000000
5Kofi BalmerHậu vệ00000006.4
-W. DicksonTiền đạo00000000
22Johnny KoutroumbisHậu vệ00000000
-T. MaswanhiseTiền vệ00000000
Thẻ vàng
13Aston OxboroughThủ môn00000000
0L. PlangeTiền đạo00000000
52Tony WattTiền đạo00000006.5
2Stephen O'DonnellHậu vệ00000006.7
4Liam GordonHậu vệ00000006.3
7tom sparrowTiền vệ10000016.8
11Andy HallidayHậu vệ20010017.2
12Harrison PatonTiền vệ00011007.3
56Dominic ThompsonHậu vệ10000006.2
38Lennon MillerTiền vệ10000007
59Luke ArmstrongTiền đạo10000016.1
Aberdeen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
31Ross DoohanThủ môn00000006.8
28Alexander·JensenHậu vệ00001006.8
26Alfie DorringtonHậu vệ10100007.4
Bàn thắng
0Mats KnoesterHậu vệ00000006.8
4Graeme ShinnieHậu vệ00030006.9
18Ante PalaversaTiền vệ30001006.6
19Ester SoklerTiền đạo00000006.5
30Tom RitchieThủ môn00000000
8Dante PolvaraHậu vệ00000000
-Shayden MorrisTiền đạo10030000
22Jack MilneHậu vệ00000000
3Jack MackenzieHậu vệ00000000
-F. Boyd-00000000
0Oday DabaghTiền đạo00001000
2Nicky DevlinHậu vệ00000000
10Leighton ClarksonTiền vệ20100007.7
Bàn thắngThẻ đỏ
16Jeppe OkkelsTiền đạo10001007.3
9Kevin NisbetTiền đạo40200007.3
Bàn thắng
14Pape Habib GueyeTiền đạo10030006.4
Thẻ vàng
81Topi KeskinenTiền đạo20000006.3

Aberdeen vs Motherwell ngày 29-03-2025 - Thống kê cầu thủ