Celtic FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
38Daizen MaedaTiền đạo10000005.28
1Kasper SchmeichelThủ môn00000005.62
13Hyun-Jun YangTiền đạo00000000
27Arne EngelsTiền vệ00000006.79
9Adam IdahTiền đạo00000006.52
14Luke McCowanTiền vệ10010006.61
-Luis PalmaTiền đạo00000000
56Anthony RalstonHậu vệ00000000
12Viljami SinisaloThủ môn00000000
6Auston TrustyHậu vệ00000000
-Álex ValleHậu vệ00010006.51
2Alistair JohnstonHậu vệ00000005.52
20Cameron Carter-VickersHậu vệ00000006.58
5Liam ScalesHậu vệ00000005.77
3Greg TaylorHậu vệ00000006.83
41Reo HatateTiền vệ10000006.32
42Callum McGregorTiền vệ00000006.59
Thẻ vàng
28Paulo BernardoTiền vệ10000005.71
10Nicolas KühnTiền đạo00010006.28
Thẻ vàng
-Kyogo FuruhashiTiền đạo00000006.05
Rangers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99DaniloTiền đạo10100018.71
Bàn thắngThẻ đỏ
-Rabbi MatondoTiền đạo00000000
43L. KingHậu vệ00000000
-M. Munn-00000000
-Robbie·FraserHậu vệ00000000
-Kieran DowellTiền vệ00000000
8Connor BarronTiền vệ00000000
7Oscar CortesTiền đạo00000000
9Cyriel DessersTiền đạo00000006.19
31Liam KellyThủ môn00000006.74
21Dujon SterlingHậu vệ00000007.25
4Robin PropperHậu vệ10100007.75
Bàn thắng
3Ridvan YilmazHậu vệ60010006.66
22Jefte Vital da Silva DiasHậu vệ00020007.15
Thẻ vàng
10Mohammed DiomandeTiền vệ00000007.57
43Nicolas RaskinTiền vệ10001006.91
Thẻ vàng
18Václav ČernýTiền đạo42000027.88
14Nedim BajramiTiền vệ40010007.81
30Ianis HagiTiền vệ50110018.3
Bàn thắng
29Hamza IgamaneTiền đạo20000006.86

Rangers vs Celtic FC ngày 02-01-2025 - Thống kê cầu thủ