[SWI Divison 1-8] FC Naters |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 9 | 6 | 8 | 29 | 23 | 33 | 8 | 39.1% |
12 | 6 | 4 | 2 | 17 | 8 | 22 | 8 | 50.0% |
11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 15 | 11 | 8 | 27.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% |
[SWI Divison 1-10] Monthey |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 6 | 10 | 21 | 38 | 24 | 10 | 27.3% |
11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 12 | 21 | 9 | 54.5% |
11 | 0 | 3 | 8 | 6 | 26 | 3 | 15 | 0.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 9 | 33.3% |
FC Naters |
Chủ - Khách |
---|
MontheyFC Naters |
FC NatersMonthey |
MontheyFC Naters |
FC NatersMonthey |
MontheyFC Naters |
MontheyFC Naters |
FC NatersMonthey |
MontheyFC Naters |
FC NatersMonthey |
MontheyFC Naters |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SUI PL | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SUI PL | 25-02-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SUI PL | 12-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SUI PL | 01-04-23 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SUI PL | 17-09-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SUI PL | 12-03-22 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SUI PL | 04-09-21 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SUI PL | 29-03-15 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SUI PL | 06-09-14 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SUI PL | 22-03-14 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Naters |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SUI PL | 23-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SUI PL | 15-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SUI PL | 16-11-24 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SUI PL | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SUI PL | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SUI PL | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SUI PL | 12-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SUI PL | 05-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
SUI PL | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SUI PL | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Monthey |
Chủ - Khách |
---|
MontheyMeyrin |
ChenoisMonthey |
FC CoffraneMonthey |
MontheyBavois |
MontheyLa Chaux-de-Fonds |
MontheyPortalban/Gletterens |
MontheyYverdon II |
Servette U21Monthey |
La Sarraz-EclepensMonthey |
MontheyGrand-Lancy |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SUI PL | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SUI PL | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SUI PL | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SUI PL | 24-11-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SUI PL | 16-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SUI PL | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SUI PL | 13-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | 0.82 | 1 | 1.00 | T | ||
SUI PL | 09-10-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 3 - 4 | -0.46 | -0.26 | -0.39 | 0.97 | 0.25 | 0.79 | T | ||
SUI PL | 05-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FC Naters |
FC Naters |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SUI PL | 15-03-2025 | Khách | Yverdon II | 7 Ngày |
SUI PL | 22-03-2025 | Chủ | FC Coffrane | 14 Ngày |
SUI PL | 29-03-2025 | Khách | Portalban/Gletterens | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SUI PL | 15-03-2025 | Chủ | Lausanne SportsU21 | 7 Ngày |
SUI PL | 22-03-2025 | Khách | Echallens | 14 Ngày |
SUI PL | 29-03-2025 | Chủ | Koniz | 21 Ngày |