Bên nào sẽ thắng?

Tunisia
ChủHòaKhách
Madagascar
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
TunisiaSo Sánh Sức MạnhMadagascar
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 46%So Sánh Phong Độ54%
  • Tất cả
  • 3T 6H 1B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CAF AFCON-2] Tunisia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
63127610250.0%
3102123233.3%
3210647266.7%
615021816.7%
[CAF AFCON-4] Madagascar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
602448240.0%
302145240.0%
300303040.0%
6312641050.0%

Thành tích đối đầu

Tunisia            
Chủ - Khách
MadagascarTunisia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF NC11-07-190 - 3
(0 - 0)
1 - 5-0.22-0.31-0.60T0.91-0.750.91TT

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Tunisia            
Chủ - Khách
NamibiaTunisia
TunisiaEquatorial Guinea
New ZealandTunisia
TunisiaCroatia
South AfricaTunisia
TunisiaMali
TunisiaNamibia
TunisiaCape Verde
TunisiaMauritania
MalawiTunisia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCPAF09-06-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.20-0.33-0.59H0.80-0.750.96BX
WCPAF05-06-241 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.72-0.25-0.15T-0.991.250.75TX
INT FRL26-03-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.22-0.28-0.60H0.94-0.750.88BX
INT FRL23-03-240 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.22-0.29-0.61H0.99-0.750.83BX
CAF NC24-01-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.32-0.34-0.46H0.91-0.250.91BX
CAF NC20-01-241 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.43-0.35-0.36H0.7001.00HT
CAF NC16-01-240 - 1
(0 - 0)
8 - 7-0.75-0.24-0.13B0.921.250.90TX
INT FRL10-01-242 - 0
(1 - 0)
- -0.76-0.23-0.13T0.831.250.93TX
INT FRL06-01-240 - 0
(0 - 0)
7 - 0-0.83-0.20-0.10H0.981.750.78TX
WCPAF21-11-230 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.17-0.27-0.68T0.84-10.92HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:31% Tỷ lệ tài: 10%

Madagascar            
Chủ - Khách
MadagascarMali
MadagascarComoros
MadagascarRwanda
MadagascarBurundi
ChadMadagascar
GhanaMadagascar
BeninMadagascar
MadagascarMauritania
AngolaMadagascar
MadagascarReunion
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCPAF11-06-240 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.21-0.31-0.630.90-0.750.80X
WCPAF07-06-242 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.37-0.41-0.340.8100.95T
INT FRL25-03-240 - 2
(0 - 1)
- -----
INT FRL22-03-241 - 0
(1 - 0)
- -----
WCPAF20-11-230 - 3
(0 - 1)
0 - 7-0.20-0.29-0.631.00-0.750.76T
WCPAF17-11-231 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.81-0.21-0.110.881.50.88X
INT FRL17-10-231 - 2
(1 - 1)
1 - 2-0.38-0.33-0.400.9800.84T
INT FRL14-10-231 - 2
(0 - 1)
- -----
CAF NC07-09-230 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.72-0.25-0.150.981.250.78X
IND OG02-09-231 - 0
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%

TunisiaSo sánh số liệuMadagascar
  • 5Tổng số ghi bàn10
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.0
  • 2Tổng số mất bàn7
  • 0.2Trung bình mất bàn0.7
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 60.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua30.0%
TunisiaThời gian ghi bànMadagascar
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tunisia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CAF NC06-09-2024KháchGambia4 Ngày
CAF NC11-10-2024ChủComoros39 Ngày
CAF NC15-10-2024KháchComoros43 Ngày
Madagascar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CAF NC06-09-2024ChủComoros4 Ngày
CAF NC11-10-2024ChủGambia39 Ngày
CAF NC15-10-2024KháchGambia43 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 16.7%Hòa33.3% [0]
  • [2] 33.3%Bại66.7% [4]
  • Chủ/Khách
  • [1] 16.7%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 33.3%Bại50.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.83
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 50.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 16.67%Hòa33.33% [2]
  • [2] 33.33%Mất 1 bàn66.67% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Tunisia VS Madagascar ngày 06-09-2024 - Thông tin đội hình