Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Carlos Mercado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.33 | ![]() |
- | Yusuke Tsukada | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Wilfredo Rivera | Tiền vệ | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 8.33 | ![]() ![]() ![]() |
- | F. Loyola | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.03 | ![]() |
- | jorge almaguer | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.31 | |
- | Thomas Williams | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.64 | |
- | Shakur Mohammed | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | David Ruiz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 7.63 | ![]() |
- | Cole Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.55 | |
- | L. Sunderland | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.55 | ![]() |
- | Tyler Hall | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.86 | |
- | Ryan Sailor | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.75 | |
- | dairon reyes | - | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | |
- | Shanyder Borgelin | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.02 | ![]() |
- | Noah Allen | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.34 | ![]() |