Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Davi·Alexandre | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Dallas Odle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
65 | Steven Sserwadda | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.74 | |
20 | Juan Jose Mina Gonzalez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.65 | ![]() |
- | Aidan Stokes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
- | Aiden·Stokes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
- | Curtis Ofori | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.76 | ![]() |
- | Davi Alexandre | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
82 | Ibrahim Kasule | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.56 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Noble Okello | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.17 | |
- | adyn torres | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | alan carleton | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.07 |