Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ISR Bet League-] Hapoel Hod HaSharon |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 8 | 13 | 66.7% |
[ISR Bet League-] Beitar Petah Tikva |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 10 | 50.0% |
Hapoel Hod HaSharon |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR CL | 21-10-22 | 1 - 3 (0 - 3) | 3 - 3 | -0.34 | -0.29 | -0.49 | T | -0.98 | -0.25 | 0.80 | T | T |
ISR CL | 14-01-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.47 | -0.28 | -0.36 | B | 0.90 | 0.25 | 0.86 | B | X |
ISR CL | 29-10-21 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | H |
ISR CL | 04-05-21 | 3 - 1 (2 - 0) | - | -0.13 | -0.19 | -0.83 | B | 0.86 | -1.75 | 0.84 | B | T |
ISR CL | 24-03-21 | 7 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.70 | -0.27 | -0.18 | T | 0.80 | 1.00 | 0.90 | T | T |
ISR CL | 13-12-19 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.33 | -0.29 | -0.51 | H | 0.77 | -0.50 | 0.99 | B | T |
ISR CL | 08-02-19 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.41 | -0.29 | -0.42 | B | 0.90 | 0.00 | 0.86 | B | T |
ISR CL | 26-10-18 | 6 - 0 (3 - 0) | 3 - 1 | -0.56 | -0.28 | -0.27 | T | 0.77 | 0.50 | 0.99 | T | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 86%
Hapoel Hod HaSharon |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR CUP | 30-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ISR CL | 27-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
ISR CL | 12-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ISR CL | 05-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 1 | -0.33 | -0.27 | -0.55 | T | 0.88 | -0.5 | 0.82 | T | X |
ISR CUP | 01-12-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR CL | 26-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ISR CL | 22-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
ISR CUP | 18-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ISR CL | 09-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ISR CL | 01-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 33%
Beitar Petah Tikva |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR CL | 27-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.65 | -0.27 | -0.24 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
ISR CL | 20-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ISR CL | 13-12-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 2 | -0.97 | -0.14 | -0.09 | 0.72 | 2.5 | 0.88 | T | ||
ISR CL | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ISR CL | 08-11-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ISR CL | 01-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ISR CL | 29-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ISR CL | 25-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.42 | -0.30 | -0.43 | 0.88 | 0 | 0.82 | X | ||
ISR CL | 21-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | 0.97 | 0 | 0.73 | X | ||
ISR CL | 15-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Hapoel Hod HaSharon |
Hapoel Hod HaSharon |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |