[EGY Division 2-] Banha |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | 8 | 33.3% |
[EGY Division 2-] Team FC Cairo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 8 | 7 | 16.7% |
Banha |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Banha |
Chủ - Khách |
---|
Shubra Al KheimaBanha |
BanhaDiamond SC |
Ithad Al ShortahBanha |
BanhaEl Sharqia Dokhan |
Bur FouadBanha |
PetrojetBanha |
ZED FCBanha |
FC Porto SuezBanha |
BanhaEl Entag Al Harby |
BanhaEl Daklyeh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 07-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 24-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 17-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
EGY D2 | 10-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
EGY D2 | 03-06-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
EGY D2 | 20-05-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
EGY D2 | 14-05-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
EGY D2 | 30-03-22 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
EGY D2 | 25-03-22 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 11 | -0.29 | -0.31 | -0.52 | B | 0.85 | -0.5 | 0.91 | B | T |
EGY D2 | 16-03-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 12 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Team FC Cairo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 10-01-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EGYCup | 05-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 02-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 20-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 05-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 31-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 24-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 10-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 07-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Banha |
Banha |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EGYCup | 02-03-2025 | Khách | El Gounah | 45 Ngày |