So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
-0.25
0.97
0.78
2
-0.98
2.95
3.10
2.19
Live
0.90
-0.25
0.94
0.80
2
-0.98
3.00
3.15
2.22
Run
-0.83
0
0.66
-0.43
4.5
0.25
7.90
1.20
6.10
BET365Sớm
0.80
-0.25
1.00
0.83
2
0.98
2.90
3.10
2.25
Live
0.85
-0.25
0.95
0.80
2
1.00
2.90
3.10
2.20
Run
-0.60
0
0.45
-0.08
4.5
0.03
15.00
1.03
15.00
Mansion88Sớm
0.86
-0.25
0.94
0.83
2
0.97
3.15
3.00
2.14
Live
0.93
-0.25
0.91
-0.95
2.25
0.77
3.00
3.05
2.18
Run
0.45
-0.25
-0.61
-0.39
4.5
0.27
7.70
1.21
6.10
188betSớm
0.86
-0.25
0.98
0.79
2
-0.97
2.95
3.10
2.19
Live
0.87
-0.25
0.99
0.81
2
-0.97
3.00
3.15
2.22
Run
0.05
-0.25
-0.19
-0.20
4.5
0.04
15.50
1.02
13.00
SbobetSớm
0.85
-0.25
0.95
0.80
2
1.00
2.95
2.86
2.15
Live
0.84
-0.25
0.96
0.76
2
-0.96
2.93
2.87
2.16
Run
-0.95
0
0.79
-0.27
4.5
0.13
9.20
1.12
8.40

Bên nào sẽ thắng?

Ho Chi Minh City FC
ChủHòaKhách
CLB Thanh Hoa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ho Chi Minh City FCSo Sánh Sức MạnhCLB Thanh Hoa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[VIE National Champion League-10] Ho Chi Minh City FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
164751321191025.0%
833268121037.5%
814371371112.5%
6321991150.0%
[VIE National Champion League-4] CLB Thanh Hoa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16682221526437.5%
8251119111125.0%
843111615350.0%
614146716.7%

Thành tích đối đầu

Ho Chi Minh City FC            
Chủ - Khách
Ho Chi MinhThanh Hoa
Thanh HoaHo Chi Minh
Thanh HoaHo Chi Minh
Thanh HoaHo Chi Minh
Ho Chi MinhThanh Hoa
Thanh HoaHo Chi Minh
Ho Chi MinhThanh Hoa
Thanh HoaHo Chi Minh
Ho Chi MinhThanh Hoa
Ho Chi MinhThanh Hoa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D108-05-242 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.34-0.30-0.48T0.98-0.250.84TX
VIE D116-12-231 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.70-0.24-0.17H-0.95-0.800.77TX
VIE D117-04-235 - 3
(2 - 1)
5 - 3-0.65-0.27-0.19B-0.941.000.78BT
VIE D128-10-221 - 2
(1 - 0)
3 - 2-0.47-0.30-0.34T0.880.250.88TT
VIE D102-07-221 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.45-0.32-0.33T0.940.250.90TX
VIE D112-04-211 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.44-0.34-0.33H1.000.250.82TX
VIE D115-03-201 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.71-0.23-0.19T0.96-0.800.80TX
VIE D121-07-193 - 3
(0 - 1)
6 - 2-0.50-0.28-0.34H0.960.500.80TT
VIE D115-06-190 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.51-0.29-0.32H0.960.500.80TX
VIE D102-10-181 - 2
(1 - 2)
5 - 5-0.41-0.27-0.44B0.71-0.25-0.95BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Ho Chi Minh City FC            
Chủ - Khách
Ho Chi MinhDa Nang
Hoang Anh Gia LaiHo Chi Minh
Ho Chi MinhDong Tam Long An
Hong Linh Ha TinhHo Chi Minh
Ho Chi MinhCong An Ha Noi
Ho Chi MinhNam Dinh FC
Song Lam Nghe AnHo Chi Minh
Ho Chi MinhQuang Nam
Ho Chi MinhTTBD Phu Dong
Becamex Binh DuongHo Chi Minh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D124-01-251 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.52-0.33-0.27T0.920.50.90TX
VIE D117-01-252 - 2
(1 - 0)
1 - 6-0.43-0.33-0.36H-0.930.250.75TT
INT CF10-01-253 - 2
(1 - 1)
8 - 4---T--
VIE D120-11-241 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.51-0.34-0.25H0.960.50.86TH
VIE D116-11-242 - 1
(0 - 0)
4 - 9-0.26-0.30-0.54T0.96-0.50.86TT
VIE D111-11-240 - 3
(0 - 2)
7 - 2-0.31-0.31-0.50B0.82-0.51.00BT
VIE D102-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.42-0.32-0.36H0.790-0.97HX
VIE D126-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.46-0.31-0.35H0.950.250.87TX
VIE Cup20-10-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.37-0.30-0.48H0.79-0.250.91BX
VIE D104-10-243 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.52-0.31-0.29B0.910.50.85BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

CLB Thanh Hoa            
Chủ - Khách
PSM MakassarThanh Hoa
Thanh HoaSvay Rieng FC
Thanh HoaHong Linh Ha Tinh
Thanh HoaNam Dinh FC
BG Pathum UnitedThanh Hoa
Thanh HoaDa Nang
Viettel FCThanh Hoa
Song Lam Nghe AnThanh Hoa
Thanh HoaHanoi FC
Hoang Anh Gia LaiThanh Hoa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ASEAN CC05-02-253 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.47-0.30-0.350.920.250.84T
ASEAN CC22-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.74-0.22-0.170.851.250.97X
VIE D118-01-251 - 1
(1 - 1)
0 - 5-0.54-0.32-0.260.840.50.98X
VIE D114-01-251 - 1
(0 - 0)
10 - 7-0.41-0.30-0.410.9100.91X
ASEAN CC08-01-251 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.67-0.25-0.230.9010.80X
VIE D120-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.65-0.26-0.190.9910.83X
VIE D115-11-241 - 2
(1 - 2)
12 - 2-0.45-0.32-0.351.000.250.82T
VIE D110-11-240 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.36-0.31-0.450.79-0.25-0.97X
VIE D103-11-241 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.39-0.31-0.431.0000.82X
VIE D126-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.43-0.32-0.370.750-0.93X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%

Ho Chi Minh City FCSo sánh số liệuCLB Thanh Hoa
  • 9Tổng số ghi bàn9
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.9
  • 12Tổng số mất bàn9
  • 1.2Trung bình mất bàn0.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 50.0%TL hòa60.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Ho Chi Minh City FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem
CLB Thanh Hoa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem4XemXem2XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
6XemXem1XemXem3XemXem2XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
623133.3%Xem116.7%583.3%Xem
Ho Chi Minh City FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
CLB Thanh Hoa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
622233.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ho Chi Minh City FCThời gian ghi bànCLB Thanh Hoa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    9
    0 Bàn
    0
    2
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    1
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ho Chi Minh City FCChi tiết về HT/FTCLB Thanh Hoa
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    10
    9
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Ho Chi Minh City FCSố bàn thắng trong H1&H2CLB Thanh Hoa
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    10
    9
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ho Chi Minh City FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D123-02-2025KháchDa Nang9 Ngày
VIE D102-03-2025ChủHoang Anh Gia Lai16 Ngày
CLB Thanh Hoa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D119-02-2025KháchQuang Nam5 Ngày
VIE D123-02-2025ChủQuang Nam9 Ngày
VIE D128-02-2025KháchHong Linh Ha Tinh14 Ngày

Đội hình gần đây

CLB Thanh Hoa
Đội hình (-)

Dữ liệu đang được cập nhật

Dự bị

Dữ liệu đang được cập nhật

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 25.0%Thắng37.5% [6]
  • [7] 43.8%Hòa50.0% [6]
  • [5] 31.3%Bại12.5% [2]
  • Chủ/Khách
  • [3] 18.8%Thắng25.0% [4]
  • [3] 18.8%Hòa18.8% [3]
  • [2] 12.5%Bại6.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.81 
  • TB mất điểm
    1.31 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.38 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    0.94
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 40.00%Hòa70.00% [7]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Ho Chi Minh City FC VS CLB Thanh Hoa ngày 14-02-2025 - Thông tin đội hình