Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA CM-] EC Viana |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 13 | 4 | 16.7% |
[BRA CM-] Iape |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 9 | 33.3% |
EC Viana |
Chủ - Khách |
---|
Imperatriz(MA)EC Viana |
EC VianaMaranhao |
EC VianaSampaio Correa |
Pinheiro ACEC Viana |
IapeEC Viana |
Moto Club Sao Luis MAEC Viana |
EC TimonEC Viana |
EC VianaEC Timon |
EC VianaMaranhao |
EC VianaCAB Tuntum |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 30-01-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 19-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 12-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 15-11-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 31-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 07-10-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 29-09-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 26-09-21 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Iape |
Chủ - Khách |
---|
IapeImperatriz(MA) |
IapeSampaio Correa |
IapeEC Viana |
IapeITZ Sport |
Moto Club Sao Luis MAIape |
IapeMoto Club Sao Luis MA |
IapeMoto Club Sao Luis MA |
IapeCordino |
MaranhaoIape |
Sao Jose MAIape |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 15-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 21-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 05-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 20-10-24 | 6 - 1 (6 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 25-02-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 16-02-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.43 | -0.33 | -0.39 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
BRA CM | 09-02-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | 0.78 | 1 | 0.92 | T | ||
BRA CM | 05-02-23 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |