Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | R. Doherty | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.34 | ![]() |
- | Igor tyjon | Tiền đạo | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.66 | ![]() ![]() ![]() |
- | Aodhan Doherty | Tiền đạo | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.26 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | A. Higgins | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | josh shaw | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.89 | |
- | Deago Nelson | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.38 | |
- | Joe Wallis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Kevin Mfuamba | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
- | Ben cisse | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.88 |