[RUS Youth League-10] Rubin Kazan (R) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 12 | 4 | 12 | 33 | 26 | 61 | 10 | 42.9% |
14 | 7 | 1 | 6 | 18 | 11 | 22 | 12 | 50.0% |
14 | 5 | 3 | 6 | 15 | 15 | 18 | 9 | 35.7% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 4 | 16.7% |
[RUS Youth League-18] FC Pari Nizhniy Novgorod Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 4 | 7 | 17 | 27 | 79 | 31 | 18 | 14.3% |
14 | 3 | 2 | 9 | 15 | 31 | 11 | 16 | 21.4% |
14 | 1 | 5 | 8 | 12 | 48 | 8 | 19 | 7.1% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 20 | 5 | 16.7% |
Rubin Kazan (R) |
Chủ - Khách |
---|
FK Nizhny Novgorod YouthRubin Kazan (R) |
Rubin Kazan (R)FK Nizhny Novgorod Youth |
FK Nizhny Novgorod YouthRubin Kazan (R) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 24-11-23 | 0 - 4 (0 - 1) | - | -0.66 | -0.25 | -0.24 | T | 0.90 | 1.00 | 0.80 | T | T |
RUS YthC | 19-11-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | H | 0.78 | 0.50 | -0.96 | T | X |
RUS YthC | 23-07-21 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.26 | -0.26 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Rubin Kazan (R) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 09-08-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.75 | -0.21 | -0.19 | B | 0.95 | 1.5 | 0.75 | B | X |
RUS YthC | 02-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | X |
RUS YthC | 26-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.38 | -0.31 | -0.46 | B | 0.83 | -0.25 | -0.97 | B | T |
RUS YthC | 19-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | H | 0.82 | -0.75 | 1.00 | B | X |
RUS YthC | 12-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 05-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | T | 0.72 | 0 | 0.98 | T | X |
RUS YthC | 28-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 13 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
RUS YthC | 21-06-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 10 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
RUS YthC | 17-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS YthC | 10-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.27 | -0.29 | -0.54 | B | -0.98 | -0.5 | 0.84 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 13%
FC Pari Nizhniy Novgorod Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 09-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 02-08-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.49 | -0.31 | -0.36 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
RUS YthC | 26-07-24 | 0 - 8 (0 - 4) | - | -0.15 | -0.20 | -0.81 | 0.84 | -1.75 | 0.98 | T | ||
RUS YthC | 19-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.60 | -0.26 | -0.29 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
RUS YthC | 12-07-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | -0.36 | -0.31 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
RUS YthC | 05-07-24 | 1 - 5 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.40 | -0.29 | -0.47 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | T | ||
RUS YthC | 28-06-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 21-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.19 | -0.21 | -0.76 | 0.81 | -1.5 | 0.89 | X | ||
RUS YthC | 17-05-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | -0.39 | -0.29 | -0.44 | -0.96 | 0 | 0.78 | T | ||
RUS YthC | 10-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%
Rubin Kazan (R) |
Rubin Kazan (R) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 30-08-2024 | Khách | FK Ural Youth | 7 Ngày |
RUS YthC | 13-09-2024 | Chủ | FC Terek Groznyi Youth | 21 Ngày |
RUS YthC | 20-09-2024 | Khách | Fakel Youth | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 30-08-2024 | Chủ | Baltika Kaliningrad Youth | 7 Ngày |
RUS YthC | 13-09-2024 | Khách | UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth | 21 Ngày |
RUS YthC | 20-09-2024 | Chủ | Krylya Sovetov Samara Youth | 28 Ngày |