[AUS Darwin Premier League-] Mindil Aces |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 7 | 15 | 83.3% |
[AUS Darwin Premier League-] Port Darwin FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 25 | 1 | 0.0% |
Mindil Aces |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 15-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | T | 0.86 | -3.50 | 0.84 | B | X |
AUS DPL | 20-04-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 20-09-23 | 1 - 4 (1 - 0) | 2 - 11 | -0.19 | -0.18 | -0.76 | T | 0.97 | -1.50 | 0.85 | T | T |
AUS DPL | 10-06-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 13-05-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 13-08-22 | 3 - 1 (1 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 18-06-22 | 2 - 3 (2 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 28-05-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 11-09-21 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 25-06-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
Mindil Aces |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 09-08-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 6 - 3 | -0.78 | -0.18 | -0.16 | T | 0.97 | 1.75 | 0.85 | T | T |
AUS DPL | 03-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.36 | -0.24 | -0.52 | T | 0.83 | -0.5 | 0.93 | T | X |
AUS DPL | 26-07-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 1 - 4 | -0.11 | -0.15 | -0.85 | T | 1.00 | -2 | 0.82 | T | T |
AUS DPL | 13-07-24 | 4 - 3 (1 - 1) | 12 - 3 | -0.89 | -0.13 | -0.10 | T | 0.94 | 2.5 | 0.82 | T | T |
AUS DPL | 21-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.22 | -0.20 | -0.70 | B | 0.92 | -1.25 | 0.90 | B | X |
AUS DPL | 15-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | T | 0.86 | -3.5 | 0.84 | B | X |
AUS DPL | 07-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.19 | -0.20 | -0.74 | T | 0.82 | -1.5 | 0.94 | B | X |
AUS DPL | 01-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 12 - 3 | -0.74 | -0.19 | -0.19 | T | 0.93 | 1.5 | 0.89 | T | X |
AUS DPL | 25-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS DPL | 10-05-24 | 2 - 8 (2 - 4) | 4 - 8 | -0.17 | -0.20 | -0.78 | T | 0.90 | -1.5 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Port Darwin FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 09-08-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.43 | 0.76 | 0 | 0.94 | T | ||
AUS DPL | 02-08-24 | 6 - 1 (2 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 27-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.06 | -0.09 | -0.97 | 0.86 | -3.25 | 0.96 | X | ||
AUS DPL | 13-07-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 9 - 2 | -0.88 | -0.14 | -0.11 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | T | ||
AUS DPL | 05-07-24 | 7 - 0 (3 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 22-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 4 | -0.22 | -0.22 | -0.68 | 0.82 | -1.25 | 1.00 | X | ||
AUS DPL | 15-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | T | 0.86 | -3.5 | 0.84 | B | X |
AUS DPL | 08-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 01-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.08 | -0.11 | -0.93 | 0.92 | -2.75 | 0.90 | X | ||
AUS DPL | 24-05-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.20 | -0.22 | -0.71 | 0.89 | -1.25 | 0.93 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 29%
Mindil Aces |
Mindil Aces |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |