[ITA Serie C-11] Perugia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 | 10 | 13 | 11 | 37 | 35 | 43 | 11 | 29.4% |
17 | 9 | 4 | 4 | 23 | 13 | 31 | 5 | 52.9% |
17 | 1 | 9 | 7 | 14 | 22 | 12 | 18 | 5.9% |
6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | 6 | 16.7% |
[ITA Serie C-14] Nuovo Campobasso |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 | 10 | 9 | 15 | 33 | 39 | 39 | 14 | 29.4% |
17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 18 | 25 | 11 | 41.2% |
17 | 3 | 5 | 9 | 10 | 21 | 14 | 17 | 17.6% |
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 | 33.3% |
Perugia |
Chủ - Khách |
---|
PerugiaNuovo Campobasso |
Nuovo CampobassoPerugia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA C2 | 01-05-12 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA C2 | 25-09-11 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Perugia |
Chủ - Khách |
---|
Sestri LevantePerugia |
PerugiaArezzo |
PerugiaArezzo |
Asd Pineto CalcioPerugia |
PerugiaTernana |
Legnago SalusPerugia |
Sassari TorresPerugia |
PerugiaMilan Futuro |
AscoliPerugia |
PerugiaACD Virtus Entella |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA C1 | 01-12-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 2 | -0.30 | -0.33 | -0.50 | H | 0.80 | -0.5 | -0.98 | B | T |
ITA PRO LC | 27-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 8 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | B | 0.79 | 0 | -0.97 | B | T |
ITA C1 | 22-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | T | 0.75 | 0 | -0.93 | T | X |
ITA C1 | 16-11-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 6 - 5 | -0.43 | -0.35 | -0.34 | B | -0.93 | 0.25 | 0.75 | B | T |
ITA C1 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.36 | -0.32 | -0.44 | H | 0.79 | -0.25 | -0.97 | B | X |
ITA C1 | 03-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.27 | -0.31 | -0.54 | H | 0.97 | -0.5 | 0.85 | B | T |
ITA C1 | 30-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.52 | -0.31 | -0.28 | B | 0.91 | 0.5 | 0.85 | B | T |
ITA C1 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 2 | -0.53 | -0.31 | -0.28 | B | 0.88 | 0.5 | 0.94 | B | X |
ITA C1 | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | T | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | X |
ITA C1 | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.41 | -0.33 | -0.37 | B | 0.81 | 0 | -0.99 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%
Nuovo Campobasso |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA C1 | 24-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.49 | -0.35 | -0.28 | -0.96 | 0.5 | 0.78 | T | ||
ITA C1 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.34 | -0.32 | -0.46 | 0.85 | -0.25 | 0.97 | X | ||
ITA C1 | 03-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.49 | -0.33 | -0.30 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | ||
ITA C1 | 30-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.49 | -0.33 | -0.31 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | H | ||
ITA C1 | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | -0.65 | -0.28 | -0.19 | 0.77 | 0.75 | -0.95 | X | ||
ITA C1 | 21-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.40 | -0.34 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.91 | X | ||
ITA C1 | 13-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.41 | -0.33 | -0.38 | 0.85 | 0 | 0.97 | T | ||
ITA C1 | 07-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.72 | -0.24 | -0.16 | -0.99 | 1.25 | 0.81 | X | ||
ITA C1 | 29-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | 0.87 | 0.25 | 0.95 | T | ||
ITA C1 | 26-09-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 1 - 7 | -0.45 | -0.34 | -0.33 | 0.96 | 0.25 | 0.86 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%
Perugia |
Perugia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ITA C1 | 15-12-2024 | Khách | Pontedera | 7 Ngày |
ITA C1 | 22-12-2024 | Chủ | US Pianese | 14 Ngày |
ITA C1 | 05-01-2025 | Khách | Spal | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ITA C1 | 15-12-2024 | Chủ | Pescara | 7 Ngày |
ITA C1 | 22-12-2024 | Chủ | Arezzo | 14 Ngày |
ITA C1 | 05-01-2025 | Khách | Legnago Salus | 28 Ngày |