Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ISR Alef League-1] Ironi Modiin |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 17 | 8 | 2 | 42 | 12 | 59 | 1 | 63.0% |
14 | 10 | 3 | 1 | 26 | 9 | 33 | 2 | 71.4% |
13 | 7 | 5 | 1 | 16 | 3 | 26 | 1 | 53.8% |
6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | 16 | 83.3% |
[ISR Alef League-10] Shimshon Tel Aviv |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 9 | 10 | 9 | 33 | 30 | 37 | 10 | 32.1% |
14 | 2 | 6 | 6 | 13 | 18 | 12 | 15 | 14.3% |
14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 12 | 25 | 3 | 50.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 66.7% |
Ironi Modiin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR LA | 06-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ISR CUP | 30-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | T | 0.72 | 0.00 | 0.98 | T | X |
ISR LA | 12-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | B | 0.77 | 0.25 | 0.93 | B | X |
ISR LA | 12-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.37 | -0.34 | -0.44 | T | 0.71 | -0.25 | 0.99 | T | X |
ISR LA | 18-12-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | H | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
ISR LA | 30-03-23 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
ISR LA | 16-12-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
Ironi Modiin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR CUP | 26-12-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.83 | -0.20 | -0.13 | H | 0.90 | 1.75 | 0.80 | T | T |
ISR LA | 20-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.40 | -0.32 | -0.42 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | X |
ISR LA | 13-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.41 | -0.33 | -0.46 | T | 0.90 | 0 | 0.70 | T | T |
ISR LA | 10-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.56 | -0.31 | -0.28 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
ISR LA | 06-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.44 | -0.33 | -0.38 | T | 0.70 | 0 | 1.00 | T | T |
ISR CUP | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.60 | -0.30 | -0.25 | T | 0.87 | 0.75 | 0.83 | T | X |
ISR LA | 27-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ISR CUP | 19-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.49 | -0.31 | -0.36 | H | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | X |
ISR LA | 08-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ISR LA | 01-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 57%
Shimshon Tel Aviv |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR LA | 27-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ISR LA | 19-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
ISR LA | 13-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.53 | -0.29 | -0.34 | 0.90 | 0.5 | 0.70 | X | ||
ISR LA | 10-12-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ISR LA | 07-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ISR LA | 29-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.48 | -0.32 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | 0.80 | X | ||
ISR LA | 05-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ISR LA | 31-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.39 | -0.32 | -0.43 | 0.94 | 0 | 0.76 | X | ||
ISR LA | 22-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
ISR LA | 15-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 0%
Ironi Modiin |
Ironi Modiin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ISR LA | 11-01-2025 | Khách | Sport Club Dimona | 8 Ngày |
ISR LA | 18-01-2025 | Chủ | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 15 Ngày |
ISR LA | 25-01-2025 | Khách | Tzeirey Tira | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ISR LA | 11-01-2025 | Chủ | AS Ashdod | 8 Ngày |
ISR LA | 18-01-2025 | Khách | Hapoel Holon Yaniv | 15 Ngày |
ISR LA | 25-01-2025 | Khách | Sport Club Dimona | 22 Ngày |