[AUT Landesliga-] FC 1980 Wien |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 14 | 8 | 33.3% |
[AUT Landesliga-] SV Donau |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | 12 | 66.7% |
FC 1980 Wien |
Chủ - Khách |
---|
SV DonauFC 1980 Wien |
FC 1980 WienSV Donau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 30-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS AC | 13-03-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
FC 1980 Wien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AUS AC | 19-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 9 - 1 (5 - 0) | 8 - 6 | -0.80 | -0.18 | -0.15 | B | 0.83 | 1.75 | 0.87 | B | T |
INT CF | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.80 | -0.18 | -0.18 | B | 0.79 | 1.75 | 0.91 | T | X |
INT CF | 22-01-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 21-01-25 | 1 - 8 (0 - 3) | 0 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS AC | 02-12-24 | 3 - 3 (2 - 3) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS L | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
SV Donau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 07-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.78 | -0.20 | -0.15 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | X | ||
AUS L | 02-03-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 2 | -0.34 | -0.27 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | ||
INT CF | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.56 | -0.26 | -0.33 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
AUS AC | 18-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.25 | -0.22 | -0.69 | 0.77 | -1.25 | 0.93 | X | ||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS AC | 29-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 23-11-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.51 | -0.28 | -0.36 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | ||
AUS L | 16-11-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.30 | 0.84 | 0.5 | 0.92 | T | ||
AUS L | 12-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | 0.88 | 0 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%
FC 1980 Wien |
FC 1980 Wien |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |