[SCO Lowland League-] Cumbernauld Colts |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 14 | 9 | 50.0% |
[SCO Lowland League-] Broxburn Athletic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 25 | 3 | 16.7% |
Cumbernauld Colts |
Chủ - Khách |
---|
Broxburn AthleticCumbernauld Colts |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 10-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Cumbernauld Colts |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 15-02-25 | 2 - 4 (0 - 2) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 08-02-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 25-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 04-01-25 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 28-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 10 - 7 | -0.30 | -0.26 | -0.59 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | X |
SCO LL | 21-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 13-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.71 | -0.21 | -0.20 | T | 0.85 | 1.25 | 0.91 | T | X |
SCO LL | 10-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 07-12-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Broxburn Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 01-03-25 | 5 - 2 (3 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 22-02-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 18-02-25 | 0 - 5 (0 - 5) | 3 - 6 | -0.46 | -0.27 | -0.39 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | ||
SCO LL | 15-02-25 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 18-01-25 | 0 - 8 (0 - 2) | 0 - 10 | -0.11 | -0.17 | -0.85 | 0.81 | -2 | 0.95 | T | ||
SCO LL | 28-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.45 | -0.27 | -0.43 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
SCO LL | 14-12-24 | 1 - 6 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 07-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Cumbernauld Colts |
Cumbernauld Colts |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |