[MAU Ligue 1-2] Chemal FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 11 | 7 | 6 | 29 | 18 | 40 | 2 | 45.8% |
12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 7 | 17 | 8 | 33.3% |
12 | 7 | 2 | 3 | 16 | 11 | 23 | 1 | 58.3% |
6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 4 | 8 | 16.7% |
[MAU Ligue 1-12] Nzeidane |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 5 | 9 | 10 | 24 | 33 | 24 | 12 | 20.8% |
11 | 3 | 5 | 3 | 14 | 13 | 14 | 13 | 27.3% |
13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 20 | 10 | 14 | 15.4% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
Chemal FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Chemal FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAU D1 | 04-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
MAU D1 | 27-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
MAU D1 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MAU D1 | 08-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
MAU D1 | 22-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
MAU D1 | 18-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
MAU D1 | 14-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
MAU D1 | 08-01-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
MAU D1 | 31-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
MAU D1 | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Nzeidane |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAU D1 | 05-03-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 21-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 14-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 10-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 31-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 15-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 28-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D2 | 12-08-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Chemal FC |
Chemal FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |