[ITA Serie D-] Forli |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 10 | 0 | 18 | 100.0% |
[ITA Serie D-] Ravenna |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 12 | 50.0% |
Forli |
Chủ - Khách |
---|
RavennaForli |
RavennaForli |
RavennaForli |
ForliRavenna |
ForliRavenna |
RavennaForli |
ForliRavenna |
RavennaForli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 09-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 CUP | 01-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA S4 | 07-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 26-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA S4 | 16-04-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 04-12-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 03-04-22 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 21-11-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Forli |
Chủ - Khách |
---|
PratoForli |
ForliSCD Progresso Calcio |
LentigioneForli |
ForliCittadella Vis Modena |
US FiorenzuolaForli |
ForliTau calcio |
US CorticellaForli |
ForliZenith Prato |
ForliRiccione |
SammaureseForli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 09-03-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 02-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 23-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 16-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 02-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 26-01-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 19-01-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 12-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ravenna |
Chủ - Khách |
---|
RavennaGuidonia |
RavennaZenith Prato |
ASD Victor San MarinoRavenna |
LavagneseRavenna |
RavennaRiccione |
PiacenzaRavenna |
RavennaLavagnese |
RavennaImolese |
ASD Sasso MarconiRavenna |
RavennaPistoiese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 CUP | 12-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-03-25 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 CUP | 26-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 7 | -0.25 | -0.31 | -0.56 | 0.96 | -0.5 | 0.80 | X | ||
ITA S4 | 23-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 12-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.62 | -0.27 | -0.23 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
ITA S4 | 09-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 26-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 0%
Forli |
Forli |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |