Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Oskarshamns AIK |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 13 | 7 | 16.7% |
[INT CF-] Motala AIF FK |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
Oskarshamns AIK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SWE D1 SN | 03-10-20 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.41 | -0.27 | -0.43 | H | 0.96 | 0.00 | 0.86 | H | X |
SWE D1 SN | 12-08-20 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.52 | -0.27 | -0.33 | B | 0.95 | 0.50 | 0.81 | B | H |
SWE D1 SN | 01-11-14 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.65 | -0.25 | -0.22 | B | 0.80 | 0.75 | -0.96 | B | X |
SWE D1 SN | 28-06-14 | 2 - 2 (2 - 1) | - | -0.38 | -0.30 | -0.44 | H | 0.90 | -0.25 | 0.96 | B | T |
SWE D3 | 22-09-12 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SWE D3 | 06-05-12 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Oskarshamns AIK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 28-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 8 - 0 (6 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D1 SN | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.56 | -0.28 | -0.31 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
SWE D1 SN | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.51 | -0.29 | -0.36 | H | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | X |
SWE D1 SN | 26-10-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 5 - 8 | -0.71 | -0.23 | -0.20 | T | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | T |
SWE D1 SN | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | X |
SWE D1 SN | 12-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.22 | -0.26 | -0.68 | H | 0.84 | -1 | 0.86 | B | X |
SWE D1 SN | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.36 | -0.28 | -0.50 | B | 0.92 | -0.25 | 0.78 | B | X |
SWE D1 SN | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | T | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 14%
Motala AIF FK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D3 | 20-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D3 | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 1 | -0.52 | -0.27 | -0.35 | 0.91 | 0.5 | 0.79 | X | ||
SWE D3 | 05-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D3 | 28-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D3 | 22-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D3 | 14-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D3 | 06-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D3 | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D3 | 24-08-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D3 | 16-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Oskarshamns AIK |
Oskarshamns AIK |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |