[CHN League 2-7] Kunming City Star |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 0.0% |
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8 | 0.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 50.0% |
[CHN League 2-5] Ganzhou Ruishi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 5 | 33.3% |
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 | 100.0% |
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | 0.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | 6 | 16.7% |
Kunming City Star |
Chủ - Khách |
---|
Kunming City StarGanzhou Ruishi |
Ganzhou RuishiKunming City Star |
Kunming City StarGanzhou Ruishi |
Ganzhou RuishiKunming City Star |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 23-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
CHA D2 | 10-04-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.72 | -0.27 | -0.16 | B | 0.76 | 1.00 | 0.94 | B | T |
CHA D2 | 08-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CHA D2 | 13-05-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Kunming City Star |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 22-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.79 | -0.23 | -0.13 | H | 0.93 | 1.5 | 0.77 | T | X |
CFC | 15-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
CHA D2 | 19-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.65 | -0.27 | -0.22 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | T |
CHA D2 | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
CHA D2 | 05-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 1 | -0.46 | -0.31 | -0.38 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
CHA D2 | 29-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
CHA D2 | 25-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CHA D2 | 22-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
CHA D2 | 16-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.54 | -0.36 | -0.30 | B | 0.85 | 0.5 | 0.75 | B | T |
CHA D2 | 01-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | H | 0.97 | 0.5 | 0.73 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
Ganzhou Ruishi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 23-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.30 | -0.31 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | X | ||
CFC | 15-03-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 19-10-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 11 - 2 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | 0.80 | 1 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 12-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 0 | -0.47 | -0.33 | -0.35 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
CHA D2 | 05-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | 0.97 | 1 | 0.73 | T | ||
CHA D2 | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | X | ||
CHA D2 | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.51 | -0.33 | -0.36 | 0.75 | 0.25 | 0.85 | X | ||
CHA D2 | 31-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
Kunming City Star |
Kunming City Star |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 08-04-2025 | Chủ | Quanzhou Yassin | 4 Ngày |
CHA D2 | 12-04-2025 | Khách | Guangxi Lanhang | 8 Ngày |
CHA D2 | 27-04-2025 | Khách | Chengdu Rongcheng B | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 08-04-2025 | Chủ | Shenzhen 2028 | 4 Ngày |
CHA D2 | 12-04-2025 | Khách | Chengdu Rongcheng B | 8 Ngày |
CHA D2 | 26-04-2025 | Chủ | Guizhou Zhucheng Jingji FC | 22 Ngày |